Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 14/01/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 6PQ 9PQ 15PQ |
| ĐB | 27739 |
| G.1 | 70755 |
| G.2 | 74349 42867 |
| G.3 | 67000 36884 45207 91502 69791 67583 |
| G.4 | 0780 9256 2340 3709 |
| G.5 | 2007 9244 6693 0240 0095 4229 |
| G.6 | 482 057 624 |
| G.7 | 38 73 47 96 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 7, 7, 9 | 0, 4, 4, 8 | 0 |
| 1 | 9 | 1 | |
| 2 | 4, 9 | 0, 8 | 2 |
| 3 | 8, 9 | 7, 8, 9 | 3 |
| 4 | 0, 0, 4, 7, 9 | 2, 4, 8 | 4 |
| 5 | 5, 6, 7 | 5, 9 | 5 |
| 6 | 7 | 5, 9 | 6 |
| 7 | 3 | 0, 0, 4, 5, 6 | 7 |
| 8 | 0, 2, 3, 4 | 3 | 8 |
| 9 | 1, 3, 5, 6 | 0, 2, 3, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 02 07(2) 09 | 0 | 00 40(2) 80 |
| 1 | — | 1 | 91 |
| 2 | 24 29 | 2 | 02 82 |
| 3 | 38 39 | 3 | 73 83 93 |
| 4 | 40(2) 44 47 49 | 4 | 24 44 84 |
| 5 | 55 56 57 | 5 | 55 95 |
| 6 | 67 | 6 | 56 96 |
| 7 | 73 | 7 | 07(2) 47 57 67 |
| 8 | 80 82 83 84 | 8 | 38 |
| 9 | 91 93 95 96 | 9 | 09 29 39 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 07 ×2 09 |
| 1 | — |
| 2 | 24 29 |
| 3 | 38 39 |
| 4 | 40 ×2 44 47 49 |
| 5 | 55 56 57 |
| 6 | 67 |
| 7 | 73 |
| 8 | 80 82 83 84 |
| 9 | 91 93 95 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 31 | 17 | 91 | 72 |
| G.7 | 849 | 303 | 494 | 091 |
| G.6 | 0526 4615 2274 | 5841 7580 7032 | 5002 7710 5996 | 2152 4283 6187 |
| G.5 | 4242 | 0240 | 8485 | 1954 |
| G.4 | 61327 95318 22184 83991 53056 77929 63562 | 13635 96391 16606 32631 68118 32801 76408 | 07258 41311 13337 07568 12639 19545 67508 | 84441 53375 96971 07302 81256 86057 95434 |
| G.3 | 29903 29921 | 72788 28821 | 60471 30379 | 77203 88836 |
| G.2 | 59597 | 01864 | 10701 | 26378 |
| G.1 | 08460 | 18985 | 71061 | 97979 |
| ĐB | 755832 | 691128 | 672499 | 163552 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 1, 3, 6, 8 | 1, 2, 8 | 2, 3 |
| 1 | 5, 8 | 7, 8 | 0, 1 | |
| 2 | 1, 6, 7, 9 | 1, 8 | ||
| 3 | 1, 2 | 1, 2, 5 | 7, 9 | 4, 6 |
| 4 | 2, 9 | 0, 1 | 5 | 1 |
| 5 | 6 | 8 | 2, 2, 4, 6, 7 | |
| 6 | 0, 2 | 4 | 1, 8 | |
| 7 | 4 | 1, 9 | 1, 2, 5, 8, 9 | |
| 8 | 4 | 0, 5, 8 | 5 | 3, 7 |
| 9 | 1, 7 | 1 | 1, 4, 6, 9 | 1 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 81 | 60 | 61 |
| G.7 | 157 | 313 | 711 |
| G.6 | 7639 4985 5494 | 1631 6120 9051 | 6295 9656 3876 |
| G.5 | 4459 | 3507 | 3787 |
| G.4 | 09146 77409 18486 41728 62319 85939 73943 | 55364 80886 19403 04516 15181 88509 94382 | 05051 35564 97224 03477 81165 27404 19133 |
| G.3 | 09887 22079 | 87273 80367 | 24785 10491 |
| G.2 | 71470 | 78341 | 35375 |
| G.1 | 79522 | 69047 | 86458 |
| ĐB | 95943 | 82856 | 18425 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 3, 7, 9 | 4 |
| 1 | 9 | 3, 6 | 1 |
| 2 | 2, 8 | 0 | 4, 5 |
| 3 | 9, 9 | 1 | 3 |
| 4 | 3, 3, 6 | 1, 7 | |
| 5 | 7, 9 | 1, 6 | 1, 6, 8 |
| 6 | 0, 4, 7 | 1, 4, 5 | |
| 7 | 0, 9 | 3 | 5, 6, 7 |
| 8 | 1, 5, 6, 7 | 1, 2, 6 | 5, 7 |
| 9 | 4 | 1, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.