Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:29 14/01/2017
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 81 | 60 | 61 |
| G.7 | 157 | 313 | 711 |
| G.6 | 7639 4985 5494 | 1631 6120 9051 | 6295 9656 3876 |
| G.5 | 4459 | 3507 | 3787 |
| G.4 | 09146 77409 18486 41728 62319 85939 73943 | 55364 80886 19403 04516 15181 88509 94382 | 05051 35564 97224 03477 81165 27404 19133 |
| G.3 | 09887 22079 | 87273 80367 | 24785 10491 |
| G.2 | 71470 | 78341 | 35375 |
| G.1 | 79522 | 69047 | 86458 |
| ĐB | 95943 | 82856 | 18425 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 3, 7, 9 | 4 |
| 1 | 9 | 3, 6 | 1 |
| 2 | 2, 8 | 0 | 4, 5 |
| 3 | 9, 9 | 1 | 3 |
| 4 | 3, 3, 6 | 1, 7 | |
| 5 | 7, 9 | 1, 6 | 1, 6, 8 |
| 6 | 0, 4, 7 | 1, 4, 5 | |
| 7 | 0, 9 | 3 | 5, 6, 7 |
| 8 | 1, 5, 6, 7 | 1, 2, 6 | 5, 7 |
| 9 | 4 | 1, 5 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 27739 | 39 |
| Miền Nam | Bình Phước | 755832 | 32 |
| Hậu Giang | 691128 | 28 | |
| TP Hồ Chí Minh | 672499 | 99 | |
| Long An | 163552 | 52 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 95943 | 43 |
| Đắc Nông | 82856 | 56 | |
| Quảng Ngãi | 18425 | 25 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 14/01/2017 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 14/01/2017 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.