Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 26/01/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3QD 18QD 10QD 7QD |
| ĐB | 40519 |
| G.1 | 96324 |
| G.2 | 15673 41949 |
| G.3 | 27420 33427 07693 20111 40778 69197 |
| G.4 | 1903 1354 3166 6388 |
| G.5 | 7352 3162 5211 7019 3786 1444 |
| G.6 | 248 213 943 |
| G.7 | 82 13 09 42 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 9 | 2 | 0 |
| 1 | 1, 1, 3, 3, 9, 9 | 1, 1 | 1 |
| 2 | 0, 4, 7 | 4, 5, 6, 8 | 2 |
| 3 | 0, 1, 1, 4, 7, 9 | 3 | |
| 4 | 2, 3, 4, 8, 9 | 2, 4, 5 | 4 |
| 5 | 2, 4 | 5 | |
| 6 | 2, 6 | 6, 8 | 6 |
| 7 | 3, 8 | 2, 9 | 7 |
| 8 | 2, 6, 8 | 4, 7, 8 | 8 |
| 9 | 3, 7 | 0, 1, 1, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 09 | 0 | 20 |
| 1 | 11(2) 13(2) 19(2) | 1 | 11(2) |
| 2 | 20 24 27 | 2 | 42 52 62 82 |
| 3 | — | 3 | 03 13(2) 43 73 93 |
| 4 | 42 43 44 48 49 | 4 | 24 44 54 |
| 5 | 52 54 | 5 | — |
| 6 | 62 66 | 6 | 66 86 |
| 7 | 73 78 | 7 | 27 97 |
| 8 | 82 86 88 | 8 | 48 78 88 |
| 9 | 93 97 | 9 | 09 19(2) 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 09 |
| 1 | 11 ×2 13 ×2 19 ×2 |
| 2 | 20 24 27 |
| 3 | — |
| 4 | 42 43 44 48 49 |
| 5 | 52 54 |
| 6 | 62 66 |
| 7 | 73 78 |
| 8 | 82 86 88 |
| 9 | 93 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 20 | 68 | 43 |
| G.7 | 877 | 603 | 839 |
| G.6 | 9208 0794 4790 | 5632 7244 4113 | 8976 2240 6301 |
| G.5 | 0987 | 8278 | 4781 |
| G.4 | 53012 78870 19980 03041 14763 57789 39528 | 82145 87990 92977 39891 81976 41638 01638 | 39007 82507 71022 53316 85850 82696 38915 |
| G.3 | 04350 27101 | 16417 90153 | 68012 16932 |
| G.2 | 68354 | 16952 | 62413 |
| G.1 | 65307 | 94335 | 47120 |
| ĐB | 886148 | 322763 | 892090 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 7, 8 | 3 | 1, 7, 7 |
| 1 | 2 | 3, 7 | 2, 3, 5, 6 |
| 2 | 0, 8 | 0, 2 | |
| 3 | 2, 5, 8, 8 | 2, 9 | |
| 4 | 1, 8 | 4, 5 | 0, 3 |
| 5 | 0, 4 | 2, 3 | 0 |
| 6 | 3 | 3, 8 | |
| 7 | 0, 7 | 6, 7, 8 | 6 |
| 8 | 0, 7, 9 | 1 | |
| 9 | 0, 4 | 0, 1 | 0, 6 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 38 | 66 | 08 |
| G.7 | 174 | 201 | 064 |
| G.6 | 1620 6856 9785 | 9621 9236 9165 | 1957 8872 2419 |
| G.5 | 1394 | 9474 | 9123 |
| G.4 | 44745 25670 70680 77008 85798 56317 50215 | 19027 86362 56589 54079 41622 50146 20005 | 02750 01684 84665 51051 08425 32334 80460 |
| G.3 | 54970 90458 | 05677 80858 | 16520 47187 |
| G.2 | 00571 | 26758 | 15086 |
| G.1 | 64237 | 06496 | 54287 |
| ĐB | 53773 | 33322 | 90306 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 1, 5 | 6, 8 |
| 1 | 5, 7 | 9 | |
| 2 | 0 | 1, 2, 2, 7 | 0, 3, 5 |
| 3 | 7, 8 | 6 | 4 |
| 4 | 5 | 6 | |
| 5 | 6, 8 | 8, 8 | 0, 1, 7 |
| 6 | 2, 5, 6 | 0, 4, 5 | |
| 7 | 0, 0, 1, 3, 4 | 4, 7, 9 | 2 |
| 8 | 0, 5 | 9 | 4, 6, 7, 7 |
| 9 | 4, 8 | 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.