Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:32 26/01/2017
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 20 | 68 | 43 |
| G.7 | 877 | 603 | 839 |
| G.6 | 9208 0794 4790 | 5632 7244 4113 | 8976 2240 6301 |
| G.5 | 0987 | 8278 | 4781 |
| G.4 | 53012 78870 19980 03041 14763 57789 39528 | 82145 87990 92977 39891 81976 41638 01638 | 39007 82507 71022 53316 85850 82696 38915 |
| G.3 | 04350 27101 | 16417 90153 | 68012 16932 |
| G.2 | 68354 | 16952 | 62413 |
| G.1 | 65307 | 94335 | 47120 |
| ĐB | 886148 | 322763 | 892090 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 7, 8 | 3 | 1, 7, 7 |
| 1 | 2 | 3, 7 | 2, 3, 5, 6 |
| 2 | 0, 8 | 0, 2 | |
| 3 | 2, 5, 8, 8 | 2, 9 | |
| 4 | 1, 8 (giải đặc biệt) | 4, 5 | 0, 3 |
| 5 | 0, 4 | 2, 3 | 0 |
| 6 | 3 | 3 (giải đặc biệt), 8 | |
| 7 | 0, 7 | 6, 7, 8 | 6 |
| 8 | 0, 7, 9 | 1 | |
| 9 | 0, 4 | 0, 1 | 0 (giải đặc biệt), 6 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 40519 | 19 |
| Miền Nam | An Giang | 886148 | 48 |
| Bình Thuận | 322763 | 63 | |
| Tây Ninh | 892090 | 90 | |
| Miền Trung | Bình Định | 53773 | 73 |
| Quảng Bình | 33322 | 22 | |
| Quảng Trị | 90306 | 06 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 26/01/2017 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 26/01/2017 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.