Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 13/02/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2RB 9RB 13RB |
| ĐB | 94939 |
| G.1 | 78568 |
| G.2 | 08171 24784 |
| G.3 | 20987 78984 05219 77842 90910 11598 |
| G.4 | 8847 6032 9692 4834 |
| G.5 | 2753 6003 2352 0459 8931 5886 |
| G.6 | 963 358 253 |
| G.7 | 23 37 62 12 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 1 | 0 |
| 1 | 0, 2, 9 | 3, 7 | 1 |
| 2 | 3 | 1, 3, 4, 5, 6, 9 | 2 |
| 3 | 1, 2, 4, 7, 9 | 0, 2, 5, 5, 6 | 3 |
| 4 | 2, 7 | 3, 8, 8 | 4 |
| 5 | 2, 3, 3, 8, 9 | 5 | |
| 6 | 2, 3, 8 | 8 | 6 |
| 7 | 1 | 3, 4, 8 | 7 |
| 8 | 4, 4, 6, 7 | 5, 6, 9 | 8 |
| 9 | 2, 8 | 1, 3, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 10 |
| 1 | 10 12 19 | 1 | 31 71 |
| 2 | 23 | 2 | 12 32 42 52 62 92 |
| 3 | 31 32 34 37 39 | 3 | 03 23 53(2) 63 |
| 4 | 42 47 | 4 | 34 84(2) |
| 5 | 52 53(2) 58 59 | 5 | — |
| 6 | 62 63 68 | 6 | 86 |
| 7 | 71 | 7 | 37 47 87 |
| 8 | 84(2) 86 87 | 8 | 58 68 98 |
| 9 | 92 98 | 9 | 19 39 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 10 12 19 |
| 2 | 23 |
| 3 | 31 32 34 37 39 |
| 4 | 42 47 |
| 5 | 52 53 ×2 58 59 |
| 6 | 62 63 68 |
| 7 | 71 |
| 8 | 84 ×2 86 87 |
| 9 | 92 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 04 | 59 | 44 |
| G.7 | 678 | 153 | 253 |
| G.6 | 7525 8789 2928 | 5859 7435 0607 | 4895 1618 0664 |
| G.5 | 9015 | 8864 | 1868 |
| G.4 | 63653 64798 71957 67339 93944 07202 68072 | 92476 37375 65182 06668 09438 13757 48545 | 58692 93334 90858 69977 25275 64335 33677 |
| G.3 | 35300 24047 | 88217 63540 | 70165 07891 |
| G.2 | 81043 | 25344 | 13071 |
| G.1 | 17540 | 92766 | 64347 |
| ĐB | 388565 | 239614 | 791734 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 4 | 7 | |
| 1 | 5 | 4, 7 | 8 |
| 2 | 5, 8 | ||
| 3 | 9 | 5, 8 | 4, 4, 5 |
| 4 | 0, 3, 4, 7 | 0, 4, 5 | 4, 7 |
| 5 | 3, 7 | 3, 7, 9, 9 | 3, 8 |
| 6 | 5 | 4, 6, 8 | 4, 5, 8 |
| 7 | 2, 8 | 5, 6 | 1, 5, 7, 7 |
| 8 | 9 | 2 | |
| 9 | 8 | 1, 2, 5 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 10 | 10 |
| G.7 | 231 | 489 |
| G.6 | 1310 1033 5946 | 9175 6804 7451 |
| G.5 | 0866 | 8682 |
| G.4 | 16697 86604 34567 20904 35478 62003 10091 | 17977 19430 39779 07994 73445 34709 69907 |
| G.3 | 55205 77657 | 53494 75531 |
| G.2 | 75044 | 79160 |
| G.1 | 32487 | 92808 |
| ĐB | 61311 | 48397 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 4, 5 | 4, 7, 8, 9 |
| 1 | 0, 0, 1 | 0 |
| 2 | ||
| 3 | 1, 3 | 0, 1 |
| 4 | 4, 6 | 5 |
| 5 | 7 | 1 |
| 6 | 6, 7 | 0 |
| 7 | 8 | 5, 7, 9 |
| 8 | 7 | 2, 9 |
| 9 | 1, 7 | 4, 4, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.