Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 13/02/2017
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 04 | 59 | 44 |
| G.7 | 678 | 153 | 253 |
| G.6 | 7525 8789 2928 | 5859 7435 0607 | 4895 1618 0664 |
| G.5 | 9015 | 8864 | 1868 |
| G.4 | 63653 64798 71957 67339 93944 07202 68072 | 92476 37375 65182 06668 09438 13757 48545 | 58692 93334 90858 69977 25275 64335 33677 |
| G.3 | 35300 24047 | 88217 63540 | 70165 07891 |
| G.2 | 81043 | 25344 | 13071 |
| G.1 | 17540 | 92766 | 64347 |
| ĐB | 388565 | 239614 | 791734 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 4 | 7 | |
| 1 | 5 | 4, 7 | 8 |
| 2 | 5, 8 | ||
| 3 | 9 | 5, 8 | 4, 4, 5 |
| 4 | 0, 3, 4, 7 | 0, 4, 5 | 4, 7 |
| 5 | 3, 7 | 3, 7, 9, 9 | 3, 8 |
| 6 | 5 | 4, 6, 8 | 4, 5, 8 |
| 7 | 2, 8 | 5, 6 | 1, 5, 7, 7 |
| 8 | 9 | 2 | |
| 9 | 8 | 1, 2, 5 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 94939 | 39 |
| Miền Nam | Cà Mau | 388565 | 65 |
| Đồng Tháp | 239614 | 14 | |
| TP Hồ Chí Minh | 791734 | 34 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 61311 | 11 |
| Thừa Thiên Huế | 48397 | 97 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 13/02/2017 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 13/02/2017 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.