Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 11/03/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 14SH 4SH 7SH |
| ĐB | 53838 |
| G.1 | 88971 |
| G.2 | 73531 13624 |
| G.3 | 10480 21033 03839 89553 15735 19447 |
| G.4 | 8265 7482 4711 7517 |
| G.5 | 7718 8815 9822 6412 5585 1376 |
| G.6 | 823 811 557 |
| G.7 | 43 36 61 60 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 8 | 0 | |
| 1 | 1, 1, 2, 5, 7, 8 | 1, 1, 3, 6, 7 | 1 |
| 2 | 2, 3, 4 | 1, 2, 8 | 2 |
| 3 | 1, 3, 5, 6, 8, 9 | 2, 3, 4, 5 | 3 |
| 4 | 3, 7 | 2 | 4 |
| 5 | 3, 7 | 1, 3, 6, 8 | 5 |
| 6 | 0, 1, 5 | 3, 7 | 6 |
| 7 | 1, 6 | 1, 4, 5 | 7 |
| 8 | 0, 2, 5 | 1, 3 | 8 |
| 9 | 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 60 80 |
| 1 | 11(2) 12 15 17 18 | 1 | 11(2) 31 61 71 |
| 2 | 22 23 24 | 2 | 12 22 82 |
| 3 | 31 33 35 36 38 39 | 3 | 23 33 43 53 |
| 4 | 43 47 | 4 | 24 |
| 5 | 53 57 | 5 | 15 35 65 85 |
| 6 | 60 61 65 | 6 | 36 76 |
| 7 | 71 76 | 7 | 17 47 57 |
| 8 | 80 82 85 | 8 | 18 38 |
| 9 | — | 9 | 39 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 11 ×2 12 15 17 18 |
| 2 | 22 23 24 |
| 3 | 31 33 35 36 38 39 |
| 4 | 43 47 |
| 5 | 53 57 |
| 6 | 60 61 65 |
| 7 | 71 76 |
| 8 | 80 82 85 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 37 | 49 | 35 | 89 |
| G.7 | 816 | 629 | 973 | 151 |
| G.6 | 8349 1236 5848 | 0079 1738 9682 | 0042 5833 3569 | 7045 7682 1789 |
| G.5 | 9473 | 2586 | 1410 | 5570 |
| G.4 | 72859 15922 16763 14590 21793 45513 70607 | 53981 65189 32722 07836 73296 11918 35723 | 82731 17242 23967 81017 22955 66595 05533 | 30278 63876 09604 31254 84700 40137 68270 |
| G.3 | 09688 69319 | 13373 94522 | 74891 42249 | 26090 19338 |
| G.2 | 23794 | 97393 | 21471 | 84589 |
| G.1 | 83119 | 57734 | 92778 | 28033 |
| ĐB | 823365 | 061013 | 973435 | 006737 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 0, 4 | ||
| 1 | 3, 6, 9, 9 | 3, 8 | 0, 7 | |
| 2 | 2 | 2, 2, 3, 9 | ||
| 3 | 6, 7 | 4, 6, 8 | 1, 3, 3, 5, 5 | 3, 7, 7, 8 |
| 4 | 8, 9 | 9 | 2, 2, 9 | 5 |
| 5 | 9 | 5 | 1, 4 | |
| 6 | 3, 5 | 7, 9 | ||
| 7 | 3 | 3, 9 | 1, 3, 8 | 0, 0, 6, 8 |
| 8 | 8 | 1, 2, 6, 9 | 2, 9, 9, 9 | |
| 9 | 0, 3, 4 | 3, 6 | 1, 5 | 0 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 31 | 23 | 64 |
| G.7 | 654 | 399 | 149 |
| G.6 | 6885 7900 9215 | 4821 5108 3279 | 8393 0233 0053 |
| G.5 | 6185 | 5436 | 9389 |
| G.4 | 61869 63644 67797 40475 21924 02011 36762 | 07457 80513 29462 63752 62648 75665 67614 | 69599 49165 11421 56827 47181 90627 24425 |
| G.3 | 79052 86249 | 66274 70244 | 64055 53485 |
| G.2 | 54675 | 35568 | 02176 |
| G.1 | 41322 | 89915 | 34597 |
| ĐB | 50893 | 72151 | 86598 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 8 | |
| 1 | 1, 5 | 3, 4, 5 | |
| 2 | 2, 4 | 1, 3 | 1, 5, 7, 7 |
| 3 | 1 | 6 | 3 |
| 4 | 4, 9 | 4, 8 | 9 |
| 5 | 2, 4 | 1, 2, 7 | 3, 5 |
| 6 | 2, 9 | 2, 5, 8 | 4, 5 |
| 7 | 5, 5 | 4, 9 | 6 |
| 8 | 5, 5 | 1, 5, 9 | |
| 9 | 3, 7 | 9 | 3, 7, 8, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.