Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:29 11/03/2017
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 31 | 23 | 64 |
| G.7 | 654 | 399 | 149 |
| G.6 | 6885 7900 9215 | 4821 5108 3279 | 8393 0233 0053 |
| G.5 | 6185 | 5436 | 9389 |
| G.4 | 61869 63644 67797 40475 21924 02011 36762 | 07457 80513 29462 63752 62648 75665 67614 | 69599 49165 11421 56827 47181 90627 24425 |
| G.3 | 79052 86249 | 66274 70244 | 64055 53485 |
| G.2 | 54675 | 35568 | 02176 |
| G.1 | 41322 | 89915 | 34597 |
| ĐB | 50893 | 72151 | 86598 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 8 | |
| 1 | 1, 5 | 3, 4, 5 | |
| 2 | 2, 4 | 1, 3 | 1, 5, 7, 7 |
| 3 | 1 | 6 | 3 |
| 4 | 4, 9 | 4, 8 | 9 |
| 5 | 2, 4 | 1, 2, 7 | 3, 5 |
| 6 | 2, 9 | 2, 5, 8 | 4, 5 |
| 7 | 5, 5 | 4, 9 | 6 |
| 8 | 5, 5 | 1, 5, 9 | |
| 9 | 3, 7 | 9 | 3, 7, 8, 9 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 53838 | 38 |
| Miền Nam | Bình Phước | 823365 | 65 |
| Hậu Giang | 061013 | 13 | |
| TP Hồ Chí Minh | 973435 | 35 | |
| Long An | 006737 | 37 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 50893 | 93 |
| Đắc Nông | 72151 | 51 | |
| Quảng Ngãi | 86598 | 98 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 11/03/2017 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 11/03/2017 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.