Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 15:21 07/04/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 11TP 13TP 7TP |
| ĐB | 55708 |
| G.1 | 79948 |
| G.2 | 63367 90852 |
| G.3 | 63197 79012 77626 56843 11525 20904 |
| G.4 | 2939 4367 9840 8750 |
| G.5 | 0718 9639 3012 7477 4730 1903 |
| G.6 | 973 574 296 |
| G.7 | 51 84 52 36 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 8 | 3, 4, 5 | 0 |
| 1 | 2, 2, 8 | 5 | 1 |
| 2 | 5, 6 | 1, 1, 5, 5 | 2 |
| 3 | 0, 6, 9, 9 | 0, 4, 7 | 3 |
| 4 | 0, 3, 8 | 0, 7, 8 | 4 |
| 5 | 0, 1, 2, 2 | 2 | 5 |
| 6 | 7, 7 | 2, 3, 9 | 6 |
| 7 | 3, 4, 7 | 6, 6, 7, 9 | 7 |
| 8 | 4 | 0, 1, 4 | 8 |
| 9 | 6, 7 | 3, 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 04 08 | 0 | 30 40 50 |
| 1 | 12(2) 18 | 1 | 51 |
| 2 | 25 26 | 2 | 12(2) 52(2) |
| 3 | 30 36 39(2) | 3 | 03 43 73 |
| 4 | 40 43 48 | 4 | 04 74 84 |
| 5 | 50 51 52(2) | 5 | 25 |
| 6 | 67(2) | 6 | 26 36 96 |
| 7 | 73 74 77 | 7 | 67(2) 77 97 |
| 8 | 84 | 8 | 08 18 48 |
| 9 | 96 97 | 9 | 39(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 04 08 |
| 1 | 12 ×2 18 |
| 2 | 25 26 |
| 3 | 30 36 39 ×2 |
| 4 | 40 43 48 |
| 5 | 50 51 52 ×2 |
| 6 | 67 ×2 |
| 7 | 73 74 77 |
| 8 | 84 |
| 9 | 96 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 97 | 45 | 24 |
| G.7 | 360 | 627 | 644 |
| G.6 | 0161 4373 5219 | 1489 5540 1096 | 1218 7313 5631 |
| G.5 | 2192 | 6566 | 9553 |
| G.4 | 08859 72434 37539 15644 20118 51239 58410 | 03771 93067 88996 83340 06562 38812 67250 | 75019 68448 51231 32515 83847 66737 60725 |
| G.3 | 40627 80372 | 88902 01612 | 87817 93396 |
| G.2 | 84607 | 44545 | 76001 |
| G.1 | 60870 | 55882 | 08704 |
| ĐB | 812131 | 781572 | 883743 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 2 | 1, 4 |
| 1 | 0, 8, 9 | 2, 2 | 3, 5, 7, 8, 9 |
| 2 | 7 | 7 | 4, 5 |
| 3 | 1, 4, 9, 9 | 1, 1, 7 | |
| 4 | 4 | 0, 0, 5, 5 | 3, 4, 7, 8 |
| 5 | 9 | 0 | 3 |
| 6 | 0, 1 | 2, 6, 7 | |
| 7 | 0, 2, 3 | 1, 2 | |
| 8 | 2, 9 | ||
| 9 | 2, 7 | 6, 6 | 6 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 97 | 92 | 86 |
| G.7 | 330 | 916 | 131 |
| G.6 | 9958 4906 4395 | 3725 0577 5906 | 7607 3908 7347 |
| G.5 | 0886 | 7106 | 7070 |
| G.4 | 70355 81909 70500 88053 60693 00374 08820 | 89327 86423 97392 59029 79922 41225 46211 | 71406 03011 99432 67618 82237 83290 25749 |
| G.3 | 22941 32851 | 22314 69899 | 64549 32791 |
| G.2 | 94761 | 61000 | 75222 |
| G.1 | 84628 | 05515 | 53465 |
| ĐB | 664157 | 563669 | 617662 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 6, 9 | 0, 6, 6 | 6, 7, 8 |
| 1 | 1, 4, 5, 6 | 1, 8 | |
| 2 | 0, 8 | 2, 3, 5, 5, 7, 9 | 2 |
| 3 | 0 | 1, 2, 7 | |
| 4 | 1 | 7, 9, 9 | |
| 5 | 1, 3, 5, 7, 8 | ||
| 6 | 1 | 9 | 2, 5 |
| 7 | 4 | 7 | 0 |
| 8 | 6 | 6 | |
| 9 | 3, 5, 7 | 2, 2, 9 | 0, 1 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.