Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 15:21 07/04/2017
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 97 | 92 | 86 |
| G.7 | 330 | 916 | 131 |
| G.6 | 9958 4906 4395 | 3725 0577 5906 | 7607 3908 7347 |
| G.5 | 0886 | 7106 | 7070 |
| G.4 | 70355 81909 70500 88053 60693 00374 08820 | 89327 86423 97392 59029 79922 41225 46211 | 71406 03011 99432 67618 82237 83290 25749 |
| G.3 | 22941 32851 | 22314 69899 | 64549 32791 |
| G.2 | 94761 | 61000 | 75222 |
| G.1 | 84628 | 05515 | 53465 |
| ĐB | 664157 | 563669 | 617662 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 6, 9 | 0, 6, 6 | 6, 7, 8 |
| 1 | 1, 4, 5, 6 | 1, 8 | |
| 2 | 0, 8 | 2, 3, 5, 5, 7, 9 | 2 |
| 3 | 0 | 1, 2, 7 | |
| 4 | 1 | 7, 9, 9 | |
| 5 | 1, 3, 5, 7, 8 | ||
| 6 | 1 | 9 | 2, 5 |
| 7 | 4 | 7 | 0 |
| 8 | 6 | 6 | |
| 9 | 3, 5, 7 | 2, 2, 9 | 0, 1 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 55708 | 08 |
| Miền Nam | An Giang | 812131 | 31 |
| Bình Thuận | 781572 | 72 | |
| Tây Ninh | 883743 | 43 | |
| Miền Trung | Bình Định | 664157 | 57 |
| Quảng Bình | 563669 | 69 | |
| Quảng Trị | 617662 | 62 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 06/04/2017 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 06/04/2017 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.