Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 07/04/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 14TQ 11TQ 5TQ |
| ĐB | 27281 |
| G.1 | 91747 |
| G.2 | 93338 48993 |
| G.3 | 44842 47859 83497 23959 20479 24760 |
| G.4 | 8520 9933 0681 2101 |
| G.5 | 5800 4192 3536 4479 5165 6660 |
| G.6 | 317 496 187 |
| G.7 | 63 41 53 04 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 4 | 0, 2, 6, 6 | 0 |
| 1 | 7 | 0, 4, 8, 8 | 1 |
| 2 | 0 | 4, 9 | 2 |
| 3 | 3, 6, 8 | 3, 5, 6, 9 | 3 |
| 4 | 1, 2, 7 | 0 | 4 |
| 5 | 3, 9, 9 | 6 | 5 |
| 6 | 0, 0, 3, 5 | 3, 9 | 6 |
| 7 | 9, 9 | 1, 4, 8, 9 | 7 |
| 8 | 1, 1, 7 | 3 | 8 |
| 9 | 2, 3, 6, 7 | 5, 5, 7, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01 04 | 0 | 00 20 60(2) |
| 1 | 17 | 1 | 01 41 81(2) |
| 2 | 20 | 2 | 42 92 |
| 3 | 33 36 38 | 3 | 33 53 63 93 |
| 4 | 41 42 47 | 4 | 04 |
| 5 | 53 59(2) | 5 | 65 |
| 6 | 60(2) 63 65 | 6 | 36 96 |
| 7 | 79(2) | 7 | 17 47 87 97 |
| 8 | 81(2) 87 | 8 | 38 |
| 9 | 92 93 96 97 | 9 | 59(2) 79(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 04 |
| 1 | 17 |
| 2 | 20 |
| 3 | 33 36 38 |
| 4 | 41 42 47 |
| 5 | 53 59 ×2 |
| 6 | 60 ×2 63 65 |
| 7 | 79 ×2 |
| 8 | 81 ×2 87 |
| 9 | 92 93 96 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 59 | 53 | 18 |
| G.7 | 903 | 892 | 510 |
| G.6 | 2963 1441 7172 | 5151 8618 5982 | 8863 5206 6356 |
| G.5 | 5750 | 2007 | 6655 |
| G.4 | 47641 32729 48051 70194 52225 50846 81715 | 22304 24553 06946 90160 08696 80163 51426 | 49756 61668 04645 07866 38155 98361 39674 |
| G.3 | 54561 90667 | 89848 24744 | 88733 44704 |
| G.2 | 08077 | 62852 | 30118 |
| G.1 | 70662 | 31195 | 42020 |
| ĐB | 056119 | 297380 | 788129 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 4, 7 | 4, 6 |
| 1 | 5, 9 | 8 | 0, 8, 8 |
| 2 | 5, 9 | 6 | 0, 9 |
| 3 | 3 | ||
| 4 | 1, 1, 6 | 4, 6, 8 | 5 |
| 5 | 0, 1, 9 | 1, 2, 3, 3 | 5, 5, 6, 6 |
| 6 | 1, 2, 3, 7 | 0, 3 | 1, 3, 6, 8 |
| 7 | 2, 7 | 4 | |
| 8 | 0, 2 | ||
| 9 | 4 | 2, 5, 6 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 35 | 33 |
| G.7 | 529 | 305 |
| G.6 | 6868 9404 2302 | 0467 8867 9311 |
| G.5 | 5248 | 9477 |
| G.4 | 41232 44436 33053 86677 68964 40988 31681 | 09946 07345 16958 36853 05272 04620 57988 |
| G.3 | 95951 53218 | 72774 02583 |
| G.2 | 53042 | 20740 |
| G.1 | 56923 | 15132 |
| ĐB | 987359 | 518341 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 2, 4 | 5 |
| 1 | 8 | 1 |
| 2 | 3, 9 | 0 |
| 3 | 2, 5, 6 | 2, 3 |
| 4 | 2, 8 | 0, 1, 5, 6 |
| 5 | 1, 3, 9 | 3, 8 |
| 6 | 4, 8 | 7, 7 |
| 7 | 7 | 2, 4, 7 |
| 8 | 1, 8 | 3, 8 |
| 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.