Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:36 07/04/2017
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 59 | 53 | 18 |
| G.7 | 903 | 892 | 510 |
| G.6 | 2963 1441 7172 | 5151 8618 5982 | 8863 5206 6356 |
| G.5 | 5750 | 2007 | 6655 |
| G.4 | 47641 32729 48051 70194 52225 50846 81715 | 22304 24553 06946 90160 08696 80163 51426 | 49756 61668 04645 07866 38155 98361 39674 |
| G.3 | 54561 90667 | 89848 24744 | 88733 44704 |
| G.2 | 08077 | 62852 | 30118 |
| G.1 | 70662 | 31195 | 42020 |
| ĐB | 056119 | 297380 | 788129 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 4, 7 | 4, 6 |
| 1 | 5, 9 | 8 | 0, 8, 8 |
| 2 | 5, 9 | 6 | 0, 9 |
| 3 | 3 | ||
| 4 | 1, 1, 6 | 4, 6, 8 | 5 |
| 5 | 0, 1, 9 | 1, 2, 3, 3 | 5, 5, 6, 6 |
| 6 | 1, 2, 3, 7 | 0, 3 | 1, 3, 6, 8 |
| 7 | 2, 7 | 4 | |
| 8 | 0, 2 | ||
| 9 | 4 | 2, 5, 6 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 27281 | 81 |
| Miền Nam | Bình Dương | 056119 | 19 |
| Trà Vinh | 297380 | 80 | |
| Vĩnh Long | 788129 | 29 | |
| Miền Trung | Gia Lai | 987359 | 59 |
| Ninh Thuận | 518341 | 41 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 07/04/2017 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 07/04/2017 (Thứ Sáu). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.