Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 24/04/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 11UL 8UL 9UL |
| ĐB | 80384 |
| G.1 | 94795 |
| G.2 | 39622 41123 |
| G.3 | 19014 80429 62284 88419 41086 30802 |
| G.4 | 7872 4165 3593 5526 |
| G.5 | 6141 1630 7617 7320 4815 3968 |
| G.6 | 319 842 110 |
| G.7 | 36 32 31 09 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 9 | 1, 2, 3 | 0 |
| 1 | 0, 4, 5, 7, 9, 9 | 3, 4 | 1 |
| 2 | 0, 2, 3, 6, 9 | 0, 2, 3, 4, 7 | 2 |
| 3 | 0, 1, 2, 6 | 2, 9 | 3 |
| 4 | 1, 2 | 1, 8 (giải đặc biệt), 8 | 4 |
| 5 | 1, 6, 9 | 5 | |
| 6 | 5, 8 | 2, 3, 8 | 6 |
| 7 | 2 | 1 | 7 |
| 8 | 4 (giải đặc biệt), 4, 6 | 6 | 8 |
| 9 | 3, 5 | 0, 1, 1, 2 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 | 62477 06-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 25 |
| 15 | 15 |
| 21 | 11 |
| 38 | 11 |
| 66 | 10 |
| 39 | 9 |
| 41 | 9 |
| 58 | 9 |
| 61 | 9 |
| 68 | 9 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 06 | 12 |
| 37 | 12 |
| 75 | 12 |
| 59 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
| 16 | 10 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 91 | 35 | 98 |
| G.7 | 626 | 956 | 677 |
| G.6 | 1610 6711 1445 | 1361 8783 2720 | 5281 2214 1246 |
| G.5 | 9657 | 6279 | 3728 |
| G.4 | 62576 82594 94011 91507 50211 54581 95329 | 66601 18204 21361 78303 20211 09746 98056 | 84178 30853 38979 70136 57561 87272 84121 |
| G.3 | 31054 51994 | 27389 93977 | 26032 20264 |
| G.2 | 42779 | 17124 | 61933 |
| G.1 | 51333 | 78771 | 81152 |
| ĐB | 838782 | 385950 | 854894 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 1, 3, 4 | |
| 1 | 0, 1, 1, 1 | 1 | 4 |
| 2 | 6, 9 | 0, 4 | 1, 8 |
| 3 | 3 | 5 | 2, 3, 6 |
| 4 | 5 | 6 | 6 |
| 5 | 4, 7 | 0 (giải đặc biệt), 6, 6 | 2, 3 |
| 6 | 1, 1 | 1, 4 | |
| 7 | 6, 9 | 1, 7, 9 | 2, 7, 8, 9 |
| 8 | 1, 2 (giải đặc biệt) | 3, 9 | 1 |
| 9 | 1, 4, 4 | 4 (giải đặc biệt), 8 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 55 | 49 |
| G.7 | 770 | 248 |
| G.6 | 2856 9545 3283 | 9962 9334 1332 |
| G.5 | 5013 | 5236 |
| G.4 | 59010 44292 18699 56882 70999 92994 37745 | 30017 49527 76654 30060 22061 35160 28862 |
| G.3 | 39105 02499 | 23549 42253 |
| G.2 | 40506 | 85255 |
| G.1 | 05561 | 82785 |
| ĐB | 871216 | 659545 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 5, 6 | |
| 1 | 0, 3, 6 (giải đặc biệt) | 7 |
| 2 | 7 | |
| 3 | 2, 4, 6 | |
| 4 | 5, 5 | 5 (giải đặc biệt), 8, 9, 9 |
| 5 | 5, 6 | 3, 4, 5 |
| 6 | 1 | 0, 0, 1, 2, 2 |
| 7 | 0 | |
| 8 | 2, 3 | 5 |
| 9 | 2, 4, 9, 9, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 06/11/2026 |
01
10
37
38
39
45
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 06/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
962
391
Giải nhì:
752
667
631
564
Giải ba:
559
207
819
866
222
900
Khuyến khích:
238
068
874
470
884
246
338
909
|
| Điện toán 123 | 06/11/2026 |
4
25
131
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 06/11/2026 |
6287
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.