Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:36 24/04/2017
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 91 | 35 | 98 |
| G.7 | 626 | 956 | 677 |
| G.6 | 1610 6711 1445 | 1361 8783 2720 | 5281 2214 1246 |
| G.5 | 9657 | 6279 | 3728 |
| G.4 | 62576 82594 94011 91507 50211 54581 95329 | 66601 18204 21361 78303 20211 09746 98056 | 84178 30853 38979 70136 57561 87272 84121 |
| G.3 | 31054 51994 | 27389 93977 | 26032 20264 |
| G.2 | 42779 | 17124 | 61933 |
| G.1 | 51333 | 78771 | 81152 |
| ĐB | 838782 | 385950 | 854894 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 1, 3, 4 | |
| 1 | 0, 1, 1, 1 | 1 | 4 |
| 2 | 6, 9 | 0, 4 | 1, 8 |
| 3 | 3 | 5 | 2, 3, 6 |
| 4 | 5 | 6 | 6 |
| 5 | 4, 7 | 0 (giải đặc biệt), 6, 6 | 2, 3 |
| 6 | 1, 1 | 1, 4 | |
| 7 | 6, 9 | 1, 7, 9 | 2, 7, 8, 9 |
| 8 | 1, 2 (giải đặc biệt) | 3, 9 | 1 |
| 9 | 1, 4, 4 | 4 (giải đặc biệt), 8 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 80384 | 84 |
| Miền Nam | Cà Mau | 838782 | 82 |
| Đồng Tháp | 385950 | 50 | |
| TP Hồ Chí Minh | 854894 | 94 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 871216 | 16 |
| Thừa Thiên Huế | 659545 | 45 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 06/11/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 122483 |
| Trà Vinh | 836482 | ||
| Vĩnh Long | 598254 | ||
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 |
| Miền | Kết quả ngày 24/04/2017 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 24/04/2017 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.