Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:26 18/06/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 8YC 2YC 6YC |
| ĐB | 15276 |
| G.1 | 54452 |
| G.2 | 64608 41170 |
| G.3 | 08643 45522 60729 90283 17338 74132 |
| G.4 | 4032 9766 8774 0100 |
| G.5 | 4811 2695 3144 3081 1811 4781 |
| G.6 | 668 634 000 |
| G.7 | 50 01 36 51 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 1, 8 | 0, 0, 5, 7 | 0 |
| 1 | 1, 1 | 0, 1, 1, 5, 8, 8 | 1 |
| 2 | 2, 9 | 2, 3, 3, 5 | 2 |
| 3 | 2, 2, 4, 6, 8 | 4, 8 | 3 |
| 4 | 3, 4 | 3, 4, 7 | 4 |
| 5 | 0, 1, 2 | 9 | 5 |
| 6 | 6, 8 | 3, 6, 7 | 6 |
| 7 | 0, 4, 6 | 7 | |
| 8 | 1, 1, 3 | 0, 3, 6 | 8 |
| 9 | 5 | 2 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00(2) 01 08 | 0 | 00(2) 50 70 |
| 1 | 11(2) | 1 | 01 11(2) 51 81(2) |
| 2 | 22 29 | 2 | 22 32(2) 52 |
| 3 | 32(2) 34 36 38 | 3 | 43 83 |
| 4 | 43 44 | 4 | 34 44 74 |
| 5 | 50 51 52 | 5 | 95 |
| 6 | 66 68 | 6 | 36 66 76 |
| 7 | 70 74 76 | 7 | — |
| 8 | 81(2) 83 | 8 | 08 38 68 |
| 9 | 95 | 9 | 29 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×2 01 08 |
| 1 | 11 ×2 |
| 2 | 22 29 |
| 3 | 32 ×2 34 36 38 |
| 4 | 43 44 |
| 5 | 50 51 52 |
| 6 | 66 68 |
| 7 | 70 74 76 |
| 8 | 81 ×2 83 |
| 9 | 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 95 | 57 | 47 |
| G.7 | 257 | 546 | 616 |
| G.6 | 0430 8973 5104 | 4484 1505 5521 | 5337 2941 4873 |
| G.5 | 6536 | 8676 | 2370 |
| G.4 | 23524 76813 19424 32577 21014 23900 66242 | 19369 44897 59585 88782 55686 20431 60806 | 40878 39091 49395 16308 61807 92286 67534 |
| G.3 | 77304 48478 | 91334 90023 | 32682 10782 |
| G.2 | 47146 | 96799 | 66536 |
| G.1 | 85115 | 07629 | 81736 |
| ĐB | 299333 | 477472 | 196318 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4, 4 | 5, 6 | 7, 8 |
| 1 | 3, 4, 5 | 6, 8 | |
| 2 | 4, 4 | 1, 3, 9 | |
| 3 | 0, 3, 6 | 1, 4 | 4, 6, 6, 7 |
| 4 | 2, 6 | 6 | 1, 7 |
| 5 | 7 | 7 | |
| 6 | 9 | ||
| 7 | 3, 7, 8 | 2, 6 | 0, 3, 8 |
| 8 | 2, 4, 5, 6 | 2, 2, 6 | |
| 9 | 5 | 7, 9 | 1, 5 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 43 | 49 |
| G.7 | 017 | 158 |
| G.6 | 9000 1608 6037 | 3387 5708 2872 |
| G.5 | 9756 | 7194 |
| G.4 | 04186 04420 47574 99392 37096 42106 36780 | 92569 82326 53235 34155 34267 79023 67742 |
| G.3 | 48557 21504 | 15139 56703 |
| G.2 | 60762 | 19329 |
| G.1 | 15178 | 94309 |
| ĐB | 957527 | 558168 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.