Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:40 18/06/2017
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 95 | 57 | 47 |
| G.7 | 257 | 546 | 616 |
| G.6 | 0430 8973 5104 | 4484 1505 5521 | 5337 2941 4873 |
| G.5 | 6536 | 8676 | 2370 |
| G.4 | 23524 76813 19424 32577 21014 23900 66242 | 19369 44897 59585 88782 55686 20431 60806 | 40878 39091 49395 16308 61807 92286 67534 |
| G.3 | 77304 48478 | 91334 90023 | 32682 10782 |
| G.2 | 47146 | 96799 | 66536 |
| G.1 | 85115 | 07629 | 81736 |
| ĐB | 299333 | 477472 | 196318 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4, 4 | 5, 6 | 7, 8 |
| 1 | 3, 4, 5 | 6, 8 | |
| 2 | 4, 4 | 1, 3, 9 | |
| 3 | 0, 3, 6 | 1, 4 | 4, 6, 6, 7 |
| 4 | 2, 6 | 6 | 1, 7 |
| 5 | 7 | 7 | |
| 6 | 9 | ||
| 7 | 3, 7, 8 | 2, 6 | 0, 3, 8 |
| 8 | 2, 4, 5, 6 | 2, 2, 6 | |
| 9 | 5 | 7, 9 | 1, 5 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 15276 | 76 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 299333 | 33 |
| Kiên Giang | 477472 | 72 | |
| Tiền Giang | 196318 | 18 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 957527 | 27 |
| Kon Tum | 558168 | 68 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 18/06/2017 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 18/06/2017 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.