Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:25 21/09/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 9CF 14CF 13CF |
| ĐB | 89470 |
| G.1 | 63771 |
| G.2 | 22096 87186 |
| G.3 | 52868 57428 11649 32912 63473 57657 |
| G.4 | 6954 0125 6186 7666 |
| G.5 | 4128 2892 8818 5240 6209 5292 |
| G.6 | 243 852 522 |
| G.7 | 46 15 89 91 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 4, 7 | 0 |
| 1 | 2, 5, 8 | 7, 9 | 1 |
| 2 | 2, 5, 8, 8 | 1, 2, 5, 9, 9 | 2 |
| 3 | 4, 7 | 3 | |
| 4 | 0, 3, 6, 9 | 5 | 4 |
| 5 | 2, 4, 7 | 1, 2 | 5 |
| 6 | 6, 8 | 4, 6, 8, 8, 9 | 6 |
| 7 | 0, 1, 3 | 5 | 7 |
| 8 | 6, 6, 9 | 1, 2, 2, 6 | 8 |
| 9 | 1, 2, 2, 6 | 0, 4, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 40 70 |
| 1 | 12 15 18 | 1 | 71 91 |
| 2 | 22 25 28(2) | 2 | 12 22 52 92(2) |
| 3 | — | 3 | 43 73 |
| 4 | 40 43 46 49 | 4 | 54 |
| 5 | 52 54 57 | 5 | 15 25 |
| 6 | 66 68 | 6 | 46 66 86(2) 96 |
| 7 | 70 71 73 | 7 | 57 |
| 8 | 86(2) 89 | 8 | 18 28(2) 68 |
| 9 | 91 92(2) 96 | 9 | 09 49 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 12 15 18 |
| 2 | 22 25 28 ×2 |
| 3 | — |
| 4 | 40 43 46 49 |
| 5 | 52 54 57 |
| 6 | 66 68 |
| 7 | 70 71 73 |
| 8 | 86 ×2 89 |
| 9 | 91 92 ×2 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 73 | 65 | 38 |
| G.7 | 836 | 566 | 830 |
| G.6 | 2371 7681 6796 | 6346 3232 5504 | 0087 0589 4090 |
| G.5 | 7288 | 9378 | 7087 |
| G.4 | 96965 82137 18919 79039 31669 95742 28753 | 29715 41608 71113 93997 30421 33699 81467 | 82230 53395 64231 39582 55349 67443 50017 |
| G.3 | 42554 45988 | 45278 73729 | 11592 73324 |
| G.2 | 77096 | 47584 | 45845 |
| G.1 | 85333 | 09360 | 94178 |
| ĐB | 908153 | 163375 | 513479 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 8 | ||
| 1 | 9 | 3, 5 | 7 |
| 2 | 1, 9 | 4 | |
| 3 | 3, 6, 7, 9 | 2 | 0, 0, 1, 8 |
| 4 | 2 | 6 | 3, 5, 9 |
| 5 | 3, 3, 4 | ||
| 6 | 5, 9 | 0, 5, 6, 7 | |
| 7 | 1, 3 | 5, 8, 8 | 8, 9 |
| 8 | 1, 8, 8 | 4 | 2, 7, 7, 9 |
| 9 | 6, 6 | 7, 9 | 0, 2, 5 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 98 | 44 | 08 |
| G.7 | 929 | 165 | 023 |
| G.6 | 2578 8522 7059 | 8530 7497 7874 | 4602 8081 3471 |
| G.5 | 0843 | 0766 | 5815 |
| G.4 | 55744 38150 02577 89868 21862 12118 68835 | 26808 42559 24811 16553 23076 96527 18242 | 36741 76596 40259 24205 06758 38758 44877 |
| G.3 | 69127 90884 | 40492 42992 | 34147 76722 |
| G.2 | 80185 | 14730 | 72991 |
| G.1 | 99779 | 48005 | 73962 |
| ĐB | 924868 | 231874 | 280854 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 8 | 2, 5, 8 | |
| 1 | 8 | 1 | 5 |
| 2 | 2, 7, 9 | 7 | 2, 3 |
| 3 | 5 | 0, 0 | |
| 4 | 3, 4 | 2, 4 | 1, 7 |
| 5 | 0, 9 | 3, 9 | 4, 8, 8, 9 |
| 6 | 2, 8, 8 | 5, 6 | 2 |
| 7 | 7, 8, 9 | 4, 4, 6 | 1, 7 |
| 8 | 4, 5 | 1 | |
| 9 | 8 | 2, 2, 7 | 1, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.