Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:32 21/09/2017
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 73 | 65 | 38 |
| G.7 | 836 | 566 | 830 |
| G.6 | 2371 7681 6796 | 6346 3232 5504 | 0087 0589 4090 |
| G.5 | 7288 | 9378 | 7087 |
| G.4 | 96965 82137 18919 79039 31669 95742 28753 | 29715 41608 71113 93997 30421 33699 81467 | 82230 53395 64231 39582 55349 67443 50017 |
| G.3 | 42554 45988 | 45278 73729 | 11592 73324 |
| G.2 | 77096 | 47584 | 45845 |
| G.1 | 85333 | 09360 | 94178 |
| ĐB | 908153 | 163375 | 513479 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 8 | ||
| 1 | 9 | 3, 5 | 7 |
| 2 | 1, 9 | 4 | |
| 3 | 3, 6, 7, 9 | 2 | 0, 0, 1, 8 |
| 4 | 2 | 6 | 3, 5, 9 |
| 5 | 3, 3, 4 | ||
| 6 | 5, 9 | 0, 5, 6, 7 | |
| 7 | 1, 3 | 5, 8, 8 | 8, 9 |
| 8 | 1, 8, 8 | 4 | 2, 7, 7, 9 |
| 9 | 6, 6 | 7, 9 | 0, 2, 5 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 89470 | 70 |
| Miền Nam | An Giang | 908153 | 53 |
| Bình Thuận | 163375 | 75 | |
| Tây Ninh | 513479 | 79 | |
| Miền Trung | Bình Định | 924868 | 68 |
| Quảng Bình | 231874 | 74 | |
| Quảng Trị | 280854 | 54 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 21/09/2017 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 21/09/2017 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.