Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:25 23/09/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3CD 7CD 10CD |
| ĐB | 18770 |
| G.1 | 09867 |
| G.2 | 55354 91672 |
| G.3 | 93994 82223 33021 54197 13852 23373 |
| G.4 | 6430 4244 7985 1673 |
| G.5 | 7187 8356 9750 3393 9120 0260 |
| G.6 | 723 480 113 |
| G.7 | 62 46 75 99 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 5, 6, 7, 8 | 0 | |
| 1 | 3 | 2 | 1 |
| 2 | 0, 1, 3, 3 | 5, 6, 7 | 2 |
| 3 | 0 | 1, 2, 2, 7, 7, 9 | 3 |
| 4 | 4, 6 | 4, 5, 9 | 4 |
| 5 | 0, 2, 4, 6 | 7, 8 | 5 |
| 6 | 0, 2, 7 | 4, 5 | 6 |
| 7 | 0, 2, 3, 3, 5 | 6, 8, 9 | 7 |
| 8 | 0, 5, 7 | 8 | |
| 9 | 3, 4, 7, 9 | 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 20 30 50 60 70 80 |
| 1 | 13 | 1 | 21 |
| 2 | 20 21 23(2) | 2 | 52 62 72 |
| 3 | 30 | 3 | 13 23(2) 73(2) 93 |
| 4 | 44 46 | 4 | 44 54 94 |
| 5 | 50 52 54 56 | 5 | 75 85 |
| 6 | 60 62 67 | 6 | 46 56 |
| 7 | 70 72 73(2) 75 | 7 | 67 87 97 |
| 8 | 80 85 87 | 8 | — |
| 9 | 93 94 97 99 | 9 | 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 13 |
| 2 | 20 21 23 ×2 |
| 3 | 30 |
| 4 | 44 46 |
| 5 | 50 52 54 56 |
| 6 | 60 62 67 |
| 7 | 70 72 73 ×2 75 |
| 8 | 80 85 87 |
| 9 | 93 94 97 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 98 | 06 | 80 | 34 |
| G.7 | 465 | 645 | 012 | 270 |
| G.6 | 3747 6787 6295 | 6821 1198 2977 | 5684 1237 2470 | 3780 9295 3494 |
| G.5 | 1321 | 4156 | 9133 | 6312 |
| G.4 | 89322 66631 35209 04536 18161 42155 92325 | 21292 19481 73162 35425 84409 15997 61009 | 68147 29499 72039 37829 33208 37927 36732 | 17271 41218 40267 75248 76644 52068 84644 |
| G.3 | 82185 88355 | 54738 49103 | 10185 92160 | 60803 37228 |
| G.2 | 12579 | 10608 | 97962 | 67607 |
| G.1 | 29819 | 43832 | 70698 | 99331 |
| ĐB | 120082 | 293934 | 624153 | 265864 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 3, 6, 8, 9, 9 | 8 | 3, 7 |
| 1 | 9 | 2 | 2, 8 | |
| 2 | 1, 2, 5 | 1, 5 | 7, 9 | 8 |
| 3 | 1, 6 | 2, 4, 8 | 2, 3, 7, 9 | 1, 4 |
| 4 | 7 | 5 | 7 | 4, 4, 8 |
| 5 | 5, 5 | 6 | 3 | |
| 6 | 1, 5 | 2 | 0, 2 | 4, 7, 8 |
| 7 | 9 | 7 | 0 | 0, 1 |
| 8 | 2, 5, 7 | 1 | 0, 4, 5 | 0 |
| 9 | 5, 8 | 2, 7, 8 | 8, 9 | 4, 5 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 34 | 12 | 57 |
| G.7 | 740 | 720 | 360 |
| G.6 | 9749 8262 8901 | 0146 7535 6142 | 2904 6363 2834 |
| G.5 | 2461 | 5194 | 7902 |
| G.4 | 32416 92455 62667 25420 34795 77502 03631 | 67793 88024 53517 69521 81637 15036 49689 | 96316 77339 71622 43552 04704 89320 25879 |
| G.3 | 01758 72166 | 29272 98637 | 20547 31792 |
| G.2 | 01302 | 02733 | 40843 |
| G.1 | 31064 | 25492 | 27969 |
| ĐB | 669102 | 815230 | 733951 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 2, 2 | 2, 4, 4 | |
| 1 | 6 | 2, 7 | 6 |
| 2 | 0 | 0, 1, 4 | 0, 2 |
| 3 | 1, 4 | 0, 3, 5, 6, 7, 7 | 4, 9 |
| 4 | 0, 9 | 2, 6 | 3, 7 |
| 5 | 5, 8 | 1, 2, 7 | |
| 6 | 1, 2, 4, 6, 7 | 0, 3, 9 | |
| 7 | 2 | 9 | |
| 8 | 9 | ||
| 9 | 5 | 2, 3, 4 | 2 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.