Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:37 23/09/2017
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 98 | 06 | 80 | 34 |
| G.7 | 465 | 645 | 012 | 270 |
| G.6 | 3747 6787 6295 | 6821 1198 2977 | 5684 1237 2470 | 3780 9295 3494 |
| G.5 | 1321 | 4156 | 9133 | 6312 |
| G.4 | 89322 66631 35209 04536 18161 42155 92325 | 21292 19481 73162 35425 84409 15997 61009 | 68147 29499 72039 37829 33208 37927 36732 | 17271 41218 40267 75248 76644 52068 84644 |
| G.3 | 82185 88355 | 54738 49103 | 10185 92160 | 60803 37228 |
| G.2 | 12579 | 10608 | 97962 | 67607 |
| G.1 | 29819 | 43832 | 70698 | 99331 |
| ĐB | 120082 | 293934 | 624153 | 265864 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 3, 6, 8, 9, 9 | 8 | 3, 7 |
| 1 | 9 | 2 | 2, 8 | |
| 2 | 1, 2, 5 | 1, 5 | 7, 9 | 8 |
| 3 | 1, 6 | 2, 4, 8 | 2, 3, 7, 9 | 1, 4 |
| 4 | 7 | 5 | 7 | 4, 4, 8 |
| 5 | 5, 5 | 6 | 3 | |
| 6 | 1, 5 | 2 | 0, 2 | 4, 7, 8 |
| 7 | 9 | 7 | 0 | 0, 1 |
| 8 | 2, 5, 7 | 1 | 0, 4, 5 | 0 |
| 9 | 5, 8 | 2, 7, 8 | 8, 9 | 4, 5 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 18770 | 70 |
| Miền Nam | Bình Phước | 120082 | 82 |
| Hậu Giang | 293934 | 34 | |
| TP Hồ Chí Minh | 624153 | 53 | |
| Long An | 265864 | 64 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 669102 | 02 |
| Đắc Nông | 815230 | 30 | |
| Quảng Ngãi | 733951 | 51 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 23/09/2017 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 23/09/2017 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.