Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 24/12/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 7HL 5HL 10HL |
| ĐB | 89886 |
| G.1 | 81087 |
| G.2 | 84070 27214 |
| G.3 | 47352 55501 18748 06390 55284 60344 |
| G.4 | 9931 6299 3190 7876 |
| G.5 | 8257 4590 3352 7855 7111 5940 |
| G.6 | 192 239 412 |
| G.7 | 45 80 70 86 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 4, 7, 7, 8, 9, 9, 9 | 0 |
| 1 | 1, 2, 4 | 0, 1, 3 | 1 |
| 2 | 1, 5, 5, 9 | 2 | |
| 3 | 1, 9 | 3 | |
| 4 | 0, 4, 5, 8 | 1, 4, 8 | 4 |
| 5 | 2, 2, 5, 7 | 4, 5 | 5 |
| 6 | 7, 8, 8 | 6 | |
| 7 | 0, 0, 6 | 5, 8 | 7 |
| 8 | 0, 4, 6, 6, 7 | 4 | 8 |
| 9 | 0, 0, 0, 2, 9 | 3, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 40 70(2) 80 90(3) |
| 1 | 11 12 14 | 1 | 01 11 31 |
| 2 | — | 2 | 12 52(2) 92 |
| 3 | 31 39 | 3 | — |
| 4 | 40 44 45 48 | 4 | 14 44 84 |
| 5 | 52(2) 55 57 | 5 | 45 55 |
| 6 | — | 6 | 76 86(2) |
| 7 | 70(2) 76 | 7 | 57 87 |
| 8 | 80 84 86(2) 87 | 8 | 48 |
| 9 | 90(3) 92 99 | 9 | 39 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 11 12 14 |
| 2 | — |
| 3 | 31 39 |
| 4 | 40 44 45 48 |
| 5 | 52 ×2 55 57 |
| 6 | — |
| 7 | 70 ×2 76 |
| 8 | 80 84 86 ×2 87 |
| 9 | 90 ×3 92 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 05 | 25 | 56 |
| G.7 | 931 | 364 | 454 |
| G.6 | 8042 8693 1908 | 6852 9088 4520 | 1275 7358 2111 |
| G.5 | 9363 | 1906 | 8742 |
| G.4 | 09053 04753 16932 21410 30627 90451 02754 | 22201 80645 63296 46958 19257 80129 52468 | 90488 20572 77480 15122 50504 09831 94670 |
| G.3 | 39092 43570 | 42430 07118 | 27848 24742 |
| G.2 | 53479 | 55131 | 08938 |
| G.1 | 33997 | 08967 | 13932 |
| ĐB | 042717 | 356042 | 554363 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 8 | 1, 6 | 4 |
| 1 | 0, 7 | 8 | 1 |
| 2 | 7 | 0, 5, 9 | 2 |
| 3 | 1, 2 | 0, 1 | 1, 2, 8 |
| 4 | 2 | 2, 5 | 2, 2, 8 |
| 5 | 1, 3, 3, 4 | 2, 7, 8 | 4, 6, 8 |
| 6 | 3 | 4, 7, 8 | 3 |
| 7 | 0, 9 | 0, 2, 5 | |
| 8 | 8 | 0, 8 | |
| 9 | 2, 3, 7 | 6 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 29 | 72 |
| G.7 | 785 | 117 |
| G.6 | 6736 5216 1572 | 8526 8758 2745 |
| G.5 | 3423 | 3185 |
| G.4 | 04951 02215 80485 46132 60920 31598 16433 | 85677 79609 06109 33080 26326 98860 19061 |
| G.3 | 68963 38354 | 34646 95829 |
| G.2 | 30677 | 86274 |
| G.1 | 69870 | 85468 |
| ĐB | 997287 | 897119 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.