Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:41 24/12/2017
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 05 | 25 | 56 |
| G.7 | 931 | 364 | 454 |
| G.6 | 8042 8693 1908 | 6852 9088 4520 | 1275 7358 2111 |
| G.5 | 9363 | 1906 | 8742 |
| G.4 | 09053 04753 16932 21410 30627 90451 02754 | 22201 80645 63296 46958 19257 80129 52468 | 90488 20572 77480 15122 50504 09831 94670 |
| G.3 | 39092 43570 | 42430 07118 | 27848 24742 |
| G.2 | 53479 | 55131 | 08938 |
| G.1 | 33997 | 08967 | 13932 |
| ĐB | 042717 | 356042 | 554363 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 8 | 1, 6 | 4 |
| 1 | 0, 7 | 8 | 1 |
| 2 | 7 | 0, 5, 9 | 2 |
| 3 | 1, 2 | 0, 1 | 1, 2, 8 |
| 4 | 2 | 2, 5 | 2, 2, 8 |
| 5 | 1, 3, 3, 4 | 2, 7, 8 | 4, 6, 8 |
| 6 | 3 | 4, 7, 8 | 3 |
| 7 | 0, 9 | 0, 2, 5 | |
| 8 | 8 | 0, 8 | |
| 9 | 2, 3, 7 | 6 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 89886 | 86 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 042717 | 17 |
| Kiên Giang | 356042 | 42 | |
| Tiền Giang | 554363 | 63 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 997287 | 87 |
| Kon Tum | 897119 | 19 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 24/12/2017 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 24/12/2017 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.