Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 24/02/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13ML 6ML 11ML |
| ĐB | 00154 |
| G.1 | 67018 |
| G.2 | 55135 56128 |
| G.3 | 90708 86494 18520 62077 02683 25677 |
| G.4 | 9406 7398 3720 9188 |
| G.5 | 2750 3757 0312 9606 3083 0925 |
| G.6 | 993 114 619 |
| G.7 | 82 45 76 72 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 6, 8 | 2, 2, 5 | 0 |
| 1 | 2, 4, 8, 9 | 1 | |
| 2 | 0, 0, 5, 8 | 1, 7, 8 | 2 |
| 3 | 5 | 8, 8, 9 | 3 |
| 4 | 5 | 1, 5, 9 | 4 |
| 5 | 0, 4, 7 | 2, 3, 4 | 5 |
| 6 | 0, 0, 7 | 6 | |
| 7 | 2, 6, 7, 7 | 5, 7, 7 | 7 |
| 8 | 2, 3, 3, 8 | 0, 1, 2, 8, 9 | 8 |
| 9 | 3, 4, 8 | 1 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 06(2) 08 | 0 | 20(2) 50 |
| 1 | 12 14 18 19 | 1 | — |
| 2 | 20(2) 25 28 | 2 | 12 72 82 |
| 3 | 35 | 3 | 83(2) 93 |
| 4 | 45 | 4 | 14 54 94 |
| 5 | 50 54 57 | 5 | 25 35 45 |
| 6 | — | 6 | 06(2) 76 |
| 7 | 72 76 77(2) | 7 | 57 77(2) |
| 8 | 82 83(2) 88 | 8 | 08 18 28 88 98 |
| 9 | 93 94 98 | 9 | 19 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 ×2 08 |
| 1 | 12 14 18 19 |
| 2 | 20 ×2 25 28 |
| 3 | 35 |
| 4 | 45 |
| 5 | 50 54 57 |
| 6 | — |
| 7 | 72 76 77 ×2 |
| 8 | 82 83 ×2 88 |
| 9 | 93 94 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 92 | 51 | 46 | 94 |
| G.7 | 458 | 791 | 031 | 338 |
| G.6 | 1675 3652 2894 | 4112 6414 0083 | 3822 4758 5469 | 8716 9679 0786 |
| G.5 | 6209 | 1190 | 3491 | 3858 |
| G.4 | 91845 74858 25400 13028 76852 25337 08216 | 19213 84447 94092 01746 27259 51797 39315 | 54569 33440 53231 31374 63530 19599 95256 | 95740 65886 97974 70894 35235 74024 88208 |
| G.3 | 18983 07559 | 90515 95539 | 04363 58829 | 07393 72187 |
| G.2 | 12703 | 85148 | 26035 | 95192 |
| G.1 | 97564 | 79346 | 03230 | 80991 |
| ĐB | 707763 | 800565 | 106561 | 794393 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 9 | 8 | ||
| 1 | 6 | 2, 3, 4, 5, 5 | 6 | |
| 2 | 8 | 2, 9 | 4 | |
| 3 | 7 | 9 | 0, 0, 1, 1, 5 | 5, 8 |
| 4 | 5 | 6, 6, 7, 8 | 0, 6 | 0 |
| 5 | 2, 2, 8, 8, 9 | 1, 9 | 6, 8 | 8 |
| 6 | 3, 4 | 5 | 1, 3, 9, 9 | |
| 7 | 5 | 4 | 4, 9 | |
| 8 | 3 | 3 | 6, 6, 7 | |
| 9 | 2, 4 | 0, 1, 2, 7 | 1, 9 | 1, 2, 3, 3, 4, 4 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 44 | 16 | 61 |
| G.7 | 002 | 109 | 442 |
| G.6 | 7521 3053 7002 | 4395 1250 3754 | 4741 8047 0920 |
| G.5 | 4159 | 6728 | 5638 |
| G.4 | 16412 02345 66980 36094 78485 21492 28128 | 41969 16877 07031 10418 55239 07331 94385 | 24994 25579 42831 96400 76176 65713 97089 |
| G.3 | 04253 94356 | 16615 05124 | 93905 59181 |
| G.2 | 24426 | 97355 | 24794 |
| G.1 | 86318 | 53008 | 85000 |
| ĐB | 121750 | 857871 | 004902 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 2 | 8, 9 | 0, 0, 2, 5 |
| 1 | 2, 8 | 5, 6, 8 | 3 |
| 2 | 1, 6, 8 | 4, 8 | 0 |
| 3 | 1, 1, 9 | 1, 8 | |
| 4 | 4, 5 | 1, 2, 7 | |
| 5 | 0, 3, 3, 6, 9 | 0, 4, 5 | |
| 6 | 9 | 1 | |
| 7 | 1, 7 | 6, 9 | |
| 8 | 0, 5 | 5 | 1, 9 |
| 9 | 2, 4 | 5 | 4, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.