Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:50 24/02/2018
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 44 | 16 | 61 |
| G.7 | 002 | 109 | 442 |
| G.6 | 7521 3053 7002 | 4395 1250 3754 | 4741 8047 0920 |
| G.5 | 4159 | 6728 | 5638 |
| G.4 | 16412 02345 66980 36094 78485 21492 28128 | 41969 16877 07031 10418 55239 07331 94385 | 24994 25579 42831 96400 76176 65713 97089 |
| G.3 | 04253 94356 | 16615 05124 | 93905 59181 |
| G.2 | 24426 | 97355 | 24794 |
| G.1 | 86318 | 53008 | 85000 |
| ĐB | 121750 | 857871 | 004902 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 2 | 8, 9 | 0, 0, 2 (giải đặc biệt), 5 |
| 1 | 2, 8 | 5, 6, 8 | 3 |
| 2 | 1, 6, 8 | 4, 8 | 0 |
| 3 | 1, 1, 9 | 1, 8 | |
| 4 | 4, 5 | 1, 2, 7 | |
| 5 | 0 (giải đặc biệt), 3, 3, 6, 9 | 0, 4, 5 | |
| 6 | 9 | 1 | |
| 7 | 1 (giải đặc biệt), 7 | 6, 9 | |
| 8 | 0, 5 | 5 | 1, 9 |
| 9 | 2, 4 | 5 | 4, 4 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 00154 | 54 |
| Miền Nam | Bình Phước | 707763 | 63 |
| Hậu Giang | 800565 | 65 | |
| TP Hồ Chí Minh | 106561 | 61 | |
| Long An | 794393 | 93 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 121750 | 50 |
| Đắc Nông | 857871 | 71 | |
| Quảng Ngãi | 004902 | 02 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 24/02/2018 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 24/02/2018 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.