Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 02/03/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13MD 15MD 14MD |
| ĐB | 05180 |
| G.1 | 16830 |
| G.2 | 52319 88685 |
| G.3 | 50651 77346 90485 77121 93789 88026 |
| G.4 | 4926 6976 0537 8804 |
| G.5 | 1569 9549 2209 2065 3099 2751 |
| G.6 | 788 481 180 |
| G.7 | 39 68 35 79 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 9 | 3, 8, 8 | 0 |
| 1 | 9 | 2, 5, 5, 8 | 1 |
| 2 | 1, 6, 6 | 2 | |
| 3 | 0, 5, 7, 9 | 3 | |
| 4 | 6, 9 | 0 | 4 |
| 5 | 1, 1 | 3, 6, 8, 8 | 5 |
| 6 | 5, 8, 9 | 2, 2, 4, 7 | 6 |
| 7 | 6, 9 | 3 | 7 |
| 8 | 0, 0, 1, 5, 5, 8, 9 | 6, 8 | 8 |
| 9 | 9 | 0, 1, 3, 4, 6, 7, 8, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 09 | 0 | 30 80(2) |
| 1 | 19 | 1 | 21 51(2) 81 |
| 2 | 21 26(2) | 2 | — |
| 3 | 30 35 37 39 | 3 | — |
| 4 | 46 49 | 4 | 04 |
| 5 | 51(2) | 5 | 35 65 85(2) |
| 6 | 65 68 69 | 6 | 26(2) 46 76 |
| 7 | 76 79 | 7 | 37 |
| 8 | 80(2) 81 85(2) 88 89 | 8 | 68 88 |
| 9 | 99 | 9 | 09 19 39 49 69 79 89 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 09 |
| 1 | 19 |
| 2 | 21 26 ×2 |
| 3 | 30 35 37 39 |
| 4 | 46 49 |
| 5 | 51 ×2 |
| 6 | 65 68 69 |
| 7 | 76 79 |
| 8 | 80 ×2 81 85 ×2 88 89 |
| 9 | 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 45 | 15 | 33 |
| G.7 | 376 | 002 | 683 |
| G.6 | 1970 0946 5821 | 1507 9699 7916 | 8252 9994 6937 |
| G.5 | 7955 | 2272 | 3398 |
| G.4 | 89158 44943 29039 90390 46571 90316 47203 | 84530 66296 38416 44853 95120 35627 36377 | 15707 62791 24266 21924 96961 67463 68322 |
| G.3 | 32882 31279 | 97202 33966 | 19523 49442 |
| G.2 | 23319 | 18553 | 39378 |
| G.1 | 60726 | 53123 | 48510 |
| ĐB | 168554 | 197406 | 712654 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 2, 2, 6, 7 | 7 |
| 1 | 6, 9 | 5, 6, 6 | 0 |
| 2 | 1, 6 | 0, 3, 7 | 2, 3, 4 |
| 3 | 9 | 0 | 3, 7 |
| 4 | 3, 5, 6 | 2 | |
| 5 | 4, 5, 8 | 3, 3 | 2, 4 |
| 6 | 6 | 1, 3, 6 | |
| 7 | 0, 1, 6, 9 | 2, 7 | 8 |
| 8 | 2 | 3 | |
| 9 | 0 | 6, 9 | 1, 4, 8 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 32 | 56 |
| G.7 | 299 | 482 |
| G.6 | 5999 8915 7454 | 6180 2110 7107 |
| G.5 | 7562 | 4691 |
| G.4 | 62589 37324 63553 81174 32840 85425 62506 | 59426 70384 97118 62094 38989 05449 45919 |
| G.3 | 81197 42180 | 16691 12456 |
| G.2 | 96561 | 55340 |
| G.1 | 22448 | 75591 |
| ĐB | 782110 | 639375 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 6 | 7 |
| 1 | 0, 5 | 0, 8, 9 |
| 2 | 4, 5 | 6 |
| 3 | 2 | |
| 4 | 0, 8 | 0, 9 |
| 5 | 3, 4 | 6, 6 |
| 6 | 1, 2 | |
| 7 | 4 | 5 |
| 8 | 0, 9 | 0, 2, 4, 9 |
| 9 | 7, 9, 9 | 1, 1, 1, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.