Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:37 02/03/2018
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 45 | 15 | 33 |
| G.7 | 376 | 002 | 683 |
| G.6 | 1970 0946 5821 | 1507 9699 7916 | 8252 9994 6937 |
| G.5 | 7955 | 2272 | 3398 |
| G.4 | 89158 44943 29039 90390 46571 90316 47203 | 84530 66296 38416 44853 95120 35627 36377 | 15707 62791 24266 21924 96961 67463 68322 |
| G.3 | 32882 31279 | 97202 33966 | 19523 49442 |
| G.2 | 23319 | 18553 | 39378 |
| G.1 | 60726 | 53123 | 48510 |
| ĐB | 168554 | 197406 | 712654 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 2, 2, 6, 7 | 7 |
| 1 | 6, 9 | 5, 6, 6 | 0 |
| 2 | 1, 6 | 0, 3, 7 | 2, 3, 4 |
| 3 | 9 | 0 | 3, 7 |
| 4 | 3, 5, 6 | 2 | |
| 5 | 4, 5, 8 | 3, 3 | 2, 4 |
| 6 | 6 | 1, 3, 6 | |
| 7 | 0, 1, 6, 9 | 2, 7 | 8 |
| 8 | 2 | 3 | |
| 9 | 0 | 6, 9 | 1, 4, 8 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 05180 | 80 |
| Miền Nam | Bình Dương | 168554 | 54 |
| Trà Vinh | 197406 | 06 | |
| Vĩnh Long | 712654 | 54 | |
| Miền Trung | Gia Lai | 782110 | 10 |
| Ninh Thuận | 639375 | 75 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 02/03/2018 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 02/03/2018 (Thứ Sáu). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.