Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 03/03/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 6MC 7MC 13MC |
| ĐB | 90586 |
| G.1 | 60072 |
| G.2 | 28719 26258 |
| G.3 | 06049 38464 23482 08709 39074 51419 |
| G.4 | 1122 1538 0256 2956 |
| G.5 | 0182 5985 1629 2071 3039 8752 |
| G.6 | 219 159 356 |
| G.7 | 84 52 22 31 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 0 | |
| 1 | 9, 9, 9 | 3, 7 | 1 |
| 2 | 2, 2, 9 | 2, 2, 5, 5, 7, 8, 8 | 2 |
| 3 | 1, 8, 9 | 3 | |
| 4 | 9 | 6, 7, 8 | 4 |
| 5 | 2, 2, 6, 6, 6, 8, 9 | 8 | 5 |
| 6 | 4 | 5, 5, 5, 8 | 6 |
| 7 | 1, 2, 4 | 7 | |
| 8 | 2, 2, 4, 5, 6 | 3, 5 | 8 |
| 9 | 0, 1, 1, 1, 2, 3, 4, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | — |
| 1 | 19(3) | 1 | 31 71 |
| 2 | 22(2) 29 | 2 | 22(2) 52(2) 72 82(2) |
| 3 | 31 38 39 | 3 | — |
| 4 | 49 | 4 | 64 74 84 |
| 5 | 52(2) 56(3) 58 59 | 5 | 85 |
| 6 | 64 | 6 | 56(3) 86 |
| 7 | 71 72 74 | 7 | — |
| 8 | 82(2) 84 85 86 | 8 | 38 58 |
| 9 | — | 9 | 09 19(3) 29 39 49 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 19 ×3 |
| 2 | 22 ×2 29 |
| 3 | 31 38 39 |
| 4 | 49 |
| 5 | 52 ×2 56 ×3 58 59 |
| 6 | 64 |
| 7 | 71 72 74 |
| 8 | 82 ×2 84 85 86 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 59 | 76 | 94 | 35 |
| G.7 | 153 | 843 | 764 | 572 |
| G.6 | 5608 4317 7694 | 8680 0393 4042 | 0694 2156 1324 | 9422 2304 1777 |
| G.5 | 7450 | 8686 | 0112 | 6670 |
| G.4 | 35942 57888 67976 36181 04067 09333 23212 | 40463 09294 45540 93139 19938 53133 04015 | 29011 18767 75305 90439 99122 69306 32168 | 41629 92703 22200 22245 38418 34715 45863 |
| G.3 | 66432 72247 | 44518 59530 | 37920 60112 | 72664 40028 |
| G.2 | 46488 | 33943 | 00771 | 49769 |
| G.1 | 18660 | 58619 | 30168 | 37442 |
| ĐB | 045742 | 538468 | 223365 | 228962 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 5, 6 | 0, 3, 4 | |
| 1 | 2, 7 | 5, 8, 9 | 1, 2, 2 | 5, 8 |
| 2 | 0, 2, 4 | 2, 8, 9 | ||
| 3 | 2, 3 | 0, 3, 8, 9 | 9 | 5 |
| 4 | 2, 2, 7 | 0, 2, 3, 3 | 2, 5 | |
| 5 | 0, 3, 9 | 6 | ||
| 6 | 0, 7 | 3, 8 | 4, 5, 7, 8, 8 | 2, 3, 4, 9 |
| 7 | 6 | 6 | 1 | 0, 2, 7 |
| 8 | 1, 8, 8 | 0, 6 | ||
| 9 | 4 | 3, 4 | 4, 4 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 37 | 66 | 25 |
| G.7 | 317 | 677 | 935 |
| G.6 | 2907 1932 5598 | 6237 6390 4053 | 2589 1315 5723 |
| G.5 | 5158 | 0051 | 4800 |
| G.4 | 09787 93551 86752 26458 66466 30521 35474 | 05859 50665 16527 44442 51063 56037 07157 | 63985 18468 50018 18397 39219 83419 69140 |
| G.3 | 24780 74891 | 33374 21866 | 55554 79460 |
| G.2 | 46984 | 57170 | 23173 |
| G.1 | 56571 | 93545 | 74044 |
| ĐB | 128902 | 853253 | 752590 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 7 | 0 | |
| 1 | 7 | 5, 8, 9, 9 | |
| 2 | 1 | 7 | 3, 5 |
| 3 | 2, 7 | 7, 7 | 5 |
| 4 | 2, 5 | 0, 4 | |
| 5 | 1, 2, 8, 8 | 1, 3, 3, 7, 9 | 4 |
| 6 | 6 | 3, 5, 6, 6 | 0, 8 |
| 7 | 1, 4 | 0, 4, 7 | 3 |
| 8 | 0, 4, 7 | 5, 9 | |
| 9 | 1, 8 | 0 | 0, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.