Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:28 03/03/2018
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 37 | 66 | 25 |
| G.7 | 317 | 677 | 935 |
| G.6 | 2907 1932 5598 | 6237 6390 4053 | 2589 1315 5723 |
| G.5 | 5158 | 0051 | 4800 |
| G.4 | 09787 93551 86752 26458 66466 30521 35474 | 05859 50665 16527 44442 51063 56037 07157 | 63985 18468 50018 18397 39219 83419 69140 |
| G.3 | 24780 74891 | 33374 21866 | 55554 79460 |
| G.2 | 46984 | 57170 | 23173 |
| G.1 | 56571 | 93545 | 74044 |
| ĐB | 128902 | 853253 | 752590 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 7 | 0 | |
| 1 | 7 | 5, 8, 9, 9 | |
| 2 | 1 | 7 | 3, 5 |
| 3 | 2, 7 | 7, 7 | 5 |
| 4 | 2, 5 | 0, 4 | |
| 5 | 1, 2, 8, 8 | 1, 3, 3, 7, 9 | 4 |
| 6 | 6 | 3, 5, 6, 6 | 0, 8 |
| 7 | 1, 4 | 0, 4, 7 | 3 |
| 8 | 0, 4, 7 | 5, 9 | |
| 9 | 1, 8 | 0 | 0, 7 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 90586 | 86 |
| Miền Nam | Bình Phước | 045742 | 42 |
| Hậu Giang | 538468 | 68 | |
| TP Hồ Chí Minh | 223365 | 65 | |
| Long An | 228962 | 62 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 128902 | 02 |
| Đắc Nông | 853253 | 53 | |
| Quảng Ngãi | 752590 | 90 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 03/03/2018 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 03/03/2018 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.