Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:31 10/03/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13NT 4NT 15NT |
| ĐB | 03830 |
| G.1 | 82039 |
| G.2 | 40066 54037 |
| G.3 | 11177 46436 78909 27690 57831 58864 |
| G.4 | 1851 4522 9809 7672 |
| G.5 | 8645 3469 3828 6830 4794 1235 |
| G.6 | 385 113 374 |
| G.7 | 48 91 27 06 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 9, 9 | 3, 3, 9 | 0 |
| 1 | 3 | 3, 5, 9 | 1 |
| 2 | 2, 7, 8 | 2, 7 | 2 |
| 3 | 0, 0, 1, 5, 6, 7, 9 | 1 | 3 |
| 4 | 5, 8 | 6, 7, 9 | 4 |
| 5 | 1 | 3, 4, 8 | 5 |
| 6 | 4, 6, 9 | 0, 3, 6 | 6 |
| 7 | 2, 4, 7 | 2, 3, 7 | 7 |
| 8 | 5 | 2, 4 | 8 |
| 9 | 0, 1, 4 | 0, 0, 3, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 09(2) | 0 | 30(2) 90 |
| 1 | 13 | 1 | 31 51 91 |
| 2 | 22 27 28 | 2 | 22 72 |
| 3 | 30(2) 31 35 36 37 39 | 3 | 13 |
| 4 | 45 48 | 4 | 64 74 94 |
| 5 | 51 | 5 | 35 45 85 |
| 6 | 64 66 69 | 6 | 06 36 66 |
| 7 | 72 74 77 | 7 | 27 37 77 |
| 8 | 85 | 8 | 28 48 |
| 9 | 90 91 94 | 9 | 09(2) 39 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 09 ×2 |
| 1 | 13 |
| 2 | 22 27 28 |
| 3 | 30 ×2 31 35 36 37 39 |
| 4 | 45 48 |
| 5 | 51 |
| 6 | 64 66 69 |
| 7 | 72 74 77 |
| 8 | 85 |
| 9 | 90 91 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 03 | 91 | 66 | 28 |
| G.7 | 593 | 906 | 747 | 751 |
| G.6 | 2300 7338 6756 | 4238 3117 8019 | 5869 1767 5638 | 7710 5583 9848 |
| G.5 | 8637 | 4147 | 5705 | 8082 |
| G.4 | 65651 98922 40531 52907 08967 44578 86978 | 91780 03101 43975 87146 40818 46226 71585 | 41542 81375 24256 49595 11481 62422 08361 | 75096 65163 52388 94452 53546 62600 33670 |
| G.3 | 45735 23534 | 61735 79460 | 04078 95966 | 95440 26474 |
| G.2 | 00620 | 30418 | 16398 | 03237 |
| G.1 | 94733 | 44906 | 53123 | 06249 |
| ĐB | 498187 | 435467 | 229105 | 465282 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 7 | 1, 6, 6 | 5, 5 | 0 |
| 1 | 7, 8, 8, 9 | 0 | ||
| 2 | 0, 2 | 6 | 2, 3 | 8 |
| 3 | 1, 3, 4, 5, 7, 8 | 5, 8 | 8 | 7 |
| 4 | 6, 7 | 2, 7 | 0, 6, 8, 9 | |
| 5 | 1, 6 | 6 | 1, 2 | |
| 6 | 7 | 0, 7 | 1, 6, 6, 7, 9 | 3 |
| 7 | 8, 8 | 5 | 5, 8 | 0, 4 |
| 8 | 7 | 0, 5 | 1 | 2, 2, 3, 8 |
| 9 | 3 | 1 | 5, 8 | 6 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 60 | 25 | 49 |
| G.7 | 269 | 907 | 643 |
| G.6 | 0685 1912 3506 | 9331 4595 9662 | 0662 4507 4841 |
| G.5 | 6301 | 5070 | 3910 |
| G.4 | 23132 46534 07140 84443 85798 55476 51949 | 16549 64704 31186 72851 43627 47179 40442 | 59733 17305 52829 32277 69131 93537 94592 |
| G.3 | 31452 96524 | 55411 34840 | 43734 22480 |
| G.2 | 30810 | 28358 | 72244 |
| G.1 | 49154 | 61657 | 41454 |
| ĐB | 156147 | 762433 | 397991 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 6 | 4, 7 | 5, 7 |
| 1 | 0, 2 | 1 | 0 |
| 2 | 4 | 5, 7 | 9 |
| 3 | 2, 4 | 1, 3 | 1, 3, 4, 7 |
| 4 | 0, 3, 7, 9 | 0, 2, 9 | 1, 3, 4, 9 |
| 5 | 2, 4 | 1, 7, 8 | 4 |
| 6 | 0, 9 | 2 | 2 |
| 7 | 6 | 0, 9 | 7 |
| 8 | 5 | 6 | 0 |
| 9 | 8 | 5 | 1, 2 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.