Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:28 10/03/2018
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 60 | 25 | 49 |
| G.7 | 269 | 907 | 643 |
| G.6 | 0685 1912 3506 | 9331 4595 9662 | 0662 4507 4841 |
| G.5 | 6301 | 5070 | 3910 |
| G.4 | 23132 46534 07140 84443 85798 55476 51949 | 16549 64704 31186 72851 43627 47179 40442 | 59733 17305 52829 32277 69131 93537 94592 |
| G.3 | 31452 96524 | 55411 34840 | 43734 22480 |
| G.2 | 30810 | 28358 | 72244 |
| G.1 | 49154 | 61657 | 41454 |
| ĐB | 156147 | 762433 | 397991 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 6 | 4, 7 | 5, 7 |
| 1 | 0, 2 | 1 | 0 |
| 2 | 4 | 5, 7 | 9 |
| 3 | 2, 4 | 1, 3 (giải đặc biệt) | 1, 3, 4, 7 |
| 4 | 0, 3, 7 (giải đặc biệt), 9 | 0, 2, 9 | 1, 3, 4, 9 |
| 5 | 2, 4 | 1, 7, 8 | 4 |
| 6 | 0, 9 | 2 | 2 |
| 7 | 6 | 0, 9 | 7 |
| 8 | 5 | 6 | 0 |
| 9 | 8 | 5 | 1 (giải đặc biệt), 2 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 03830 | 30 |
| Miền Nam | Bình Phước | 498187 | 87 |
| Hậu Giang | 435467 | 67 | |
| TP Hồ Chí Minh | 229105 | 05 | |
| Long An | 465282 | 82 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 156147 | 47 |
| Đắc Nông | 762433 | 33 | |
| Quảng Ngãi | 397991 | 91 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 06/11/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 794521 |
| Ninh Thuận | 084040 | ||
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 |
| Miền | Kết quả ngày 10/03/2018 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 10/03/2018 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.