Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 08/04/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 6PG 14PG 15PG |
| ĐB | 61763 |
| G.1 | 83146 |
| G.2 | 05528 17586 |
| G.3 | 96297 30089 08951 61098 50545 13488 |
| G.4 | 0064 9216 4162 1943 |
| G.5 | 0784 6735 0390 4268 8042 7695 |
| G.6 | 144 116 015 |
| G.7 | 59 63 38 01 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 9 | 0 |
| 1 | 5, 6, 6 | 0, 5 | 1 |
| 2 | 8 | 4, 6 | 2 |
| 3 | 5, 8 | 4, 6, 6 | 3 |
| 4 | 2, 3, 4, 5, 6 | 4, 6, 8 | 4 |
| 5 | 1, 9 | 1, 3, 4, 9 | 5 |
| 6 | 2, 3, 3, 4, 8 | 1, 1, 4, 8 | 6 |
| 7 | 9 | 7 | |
| 8 | 4, 6, 8, 9 | 2, 3, 6, 8, 9 | 8 |
| 9 | 0, 5, 7, 8 | 5, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 90 |
| 1 | 15 16(2) | 1 | 01 51 |
| 2 | 28 | 2 | 42 62 |
| 3 | 35 38 | 3 | 43 63(2) |
| 4 | 42 43 44 45 46 | 4 | 44 64 84 |
| 5 | 51 59 | 5 | 15 35 45 95 |
| 6 | 62 63(2) 64 68 | 6 | 16(2) 46 86 |
| 7 | — | 7 | 97 |
| 8 | 84 86 88 89 | 8 | 28 38 68 88 98 |
| 9 | 90 95 97 98 | 9 | 59 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 15 16 ×2 |
| 2 | 28 |
| 3 | 35 38 |
| 4 | 42 43 44 45 46 |
| 5 | 51 59 |
| 6 | 62 63 ×2 64 68 |
| 7 | — |
| 8 | 84 86 88 89 |
| 9 | 90 95 97 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 14 | 01 | 53 |
| G.7 | 491 | 471 | 882 |
| G.6 | 7129 7373 6409 | 0433 9616 1511 | 9822 5674 8272 |
| G.5 | 8647 | 0175 | 7594 |
| G.4 | 66745 43038 39094 47205 02107 18390 80539 | 50034 71996 13376 48943 81988 07630 93405 | 96378 66325 60610 56606 38810 76437 92618 |
| G.3 | 54705 04940 | 00125 66389 | 66177 35904 |
| G.2 | 52127 | 86193 | 46248 |
| G.1 | 84742 | 54840 | 82853 |
| ĐB | 558023 | 077677 | 873882 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 5, 7, 9 | 1, 5 | 4, 6 |
| 1 | 4 | 1, 6 | 0, 0, 8 |
| 2 | 3, 7, 9 | 5 | 2, 5 |
| 3 | 8, 9 | 0, 3, 4 | 7 |
| 4 | 0, 2, 5, 7 | 0, 3 | 8 |
| 5 | 3, 3 | ||
| 6 | |||
| 7 | 3 | 1, 5, 6, 7 | 2, 4, 7, 8 |
| 8 | 8, 9 | 2, 2 | |
| 9 | 0, 1, 4 | 3, 6 | 4 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 83 | 60 |
| G.7 | 158 | 406 |
| G.6 | 6391 5301 6685 | 5356 6536 1443 |
| G.5 | 9215 | 6265 |
| G.4 | 45846 41638 91991 35577 97929 09801 03091 | 17698 49106 79366 30657 25557 47586 64403 |
| G.3 | 40573 31415 | 36552 74016 |
| G.2 | 23115 | 67821 |
| G.1 | 52450 | 41921 |
| ĐB | 452080 | 210228 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.