Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:41 08/04/2018
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 14 | 01 | 53 |
| G.7 | 491 | 471 | 882 |
| G.6 | 7129 7373 6409 | 0433 9616 1511 | 9822 5674 8272 |
| G.5 | 8647 | 0175 | 7594 |
| G.4 | 66745 43038 39094 47205 02107 18390 80539 | 50034 71996 13376 48943 81988 07630 93405 | 96378 66325 60610 56606 38810 76437 92618 |
| G.3 | 54705 04940 | 00125 66389 | 66177 35904 |
| G.2 | 52127 | 86193 | 46248 |
| G.1 | 84742 | 54840 | 82853 |
| ĐB | 558023 | 077677 | 873882 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 5, 7, 9 | 1, 5 | 4, 6 |
| 1 | 4 | 1, 6 | 0, 0, 8 |
| 2 | 3 (giải đặc biệt), 7, 9 | 5 | 2, 5 |
| 3 | 8, 9 | 0, 3, 4 | 7 |
| 4 | 0, 2, 5, 7 | 0, 3 | 8 |
| 5 | 3, 3 | ||
| 6 | |||
| 7 | 3 | 1, 5, 6, 7 (giải đặc biệt) | 2, 4, 7, 8 |
| 8 | 8, 9 | 2 (giải đặc biệt), 2 | |
| 9 | 0, 1, 4 | 3, 6 | 4 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 61763 | 63 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 558023 | 23 |
| Kiên Giang | 077677 | 77 | |
| Tiền Giang | 873882 | 82 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 452080 | 80 |
| Kon Tum | 210228 | 28 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 06/11/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 122483 |
| Trà Vinh | 836482 | ||
| Vĩnh Long | 598254 | ||
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 |
| Miền | Kết quả ngày 08/04/2018 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 08/04/2018 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.