Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:34 19/04/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 5QT |
| ĐB | 34580 |
| G.1 | 02976 |
| G.2 | 59985 50213 |
| G.3 | 66144 93179 90465 76458 14945 96862 |
| G.4 | 8663 1412 6540 6534 |
| G.5 | 4235 6783 4787 4496 8033 9992 |
| G.6 | 290 154 813 |
| G.7 | 70 31 41 23 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 7, 8, 9 | 0 | |
| 1 | 2, 3, 3 | 3, 4 | 1 |
| 2 | 3 | 1, 6, 9 | 2 |
| 3 | 1, 3, 4, 5 | 1, 1, 2, 3, 6, 8 | 3 |
| 4 | 0, 1, 4, 5 | 3, 4, 5 | 4 |
| 5 | 4, 8 | 3, 4, 6, 8 | 5 |
| 6 | 2, 3, 5 | 7, 9 | 6 |
| 7 | 0, 6, 9 | 8 | 7 |
| 8 | 0, 3, 5, 7 | 5 | 8 |
| 9 | 0, 2, 6 | 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 40 70 80 90 |
| 1 | 12 13(2) | 1 | 31 41 |
| 2 | 23 | 2 | 12 62 92 |
| 3 | 31 33 34 35 | 3 | 13(2) 23 33 63 83 |
| 4 | 40 41 44 45 | 4 | 34 44 54 |
| 5 | 54 58 | 5 | 35 45 65 85 |
| 6 | 62 63 65 | 6 | 76 96 |
| 7 | 70 76 79 | 7 | 87 |
| 8 | 80 83 85 87 | 8 | 58 |
| 9 | 90 92 96 | 9 | 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 12 13 ×2 |
| 2 | 23 |
| 3 | 31 33 34 35 |
| 4 | 40 41 44 45 |
| 5 | 54 58 |
| 6 | 62 63 65 |
| 7 | 70 76 79 |
| 8 | 80 83 85 87 |
| 9 | 90 92 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 68 | 09 | 53 |
| G.7 | 585 | 746 | 756 |
| G.6 | 9409 0260 0926 | 3688 0204 4278 | 6096 4991 4444 |
| G.5 | 2591 | 8433 | 5784 |
| G.4 | 32652 02215 34758 98637 22937 37082 03220 | 19537 77608 43906 78858 18812 64146 77036 | 42256 53537 32806 51307 65810 82749 87994 |
| G.3 | 07050 49325 | 71749 40393 | 59611 07396 |
| G.2 | 89839 | 73784 | 22834 |
| G.1 | 95496 | 62986 | 13376 |
| ĐB | 105489 | 596705 | 039146 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 4, 5, 6, 8, 9 | 6, 7 |
| 1 | 5 | 2 | 0, 1 |
| 2 | 0, 5, 6 | ||
| 3 | 7, 7, 9 | 3, 6, 7 | 4, 7 |
| 4 | 6, 6, 9 | 4, 6, 9 | |
| 5 | 0, 2, 8 | 8 | 3, 6, 6 |
| 6 | 0, 8 | ||
| 7 | 8 | 6 | |
| 8 | 2, 5, 9 | 4, 6, 8 | 4 |
| 9 | 1, 6 | 3 | 1, 4, 6, 6 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 84 | 76 | 88 |
| G.7 | 418 | 389 | 794 |
| G.6 | 6847 9089 9803 | 9756 9258 1836 | 6414 9305 3766 |
| G.5 | 5887 | 1406 | 5893 |
| G.4 | 37004 47811 29522 71435 71672 26136 07043 | 04927 47785 93278 92392 46546 24734 69185 | 75952 12644 04517 77435 83886 65294 60085 |
| G.3 | 06609 66228 | 86267 25517 | 78645 85128 |
| G.2 | 18790 | 03562 | 08392 |
| G.1 | 67381 | 85163 | 65284 |
| ĐB | 408151 | 625693 | 018189 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 9 | 6 | 5 |
| 1 | 1, 8 | 7 | 4, 7 |
| 2 | 2, 8 | 7 | 8 |
| 3 | 5, 6 | 4, 6 | 5 |
| 4 | 3, 7 | 6 | 4, 5 |
| 5 | 1 | 6, 8 | 2 |
| 6 | 2, 3, 7 | 6 | |
| 7 | 2 | 6, 8 | |
| 8 | 1, 4, 7, 9 | 5, 5, 9 | 4, 5, 6, 8, 9 |
| 9 | 0 | 2, 3 | 2, 3, 4, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.