Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:30 19/04/2018
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 84 | 76 | 88 |
| G.7 | 418 | 389 | 794 |
| G.6 | 6847 9089 9803 | 9756 9258 1836 | 6414 9305 3766 |
| G.5 | 5887 | 1406 | 5893 |
| G.4 | 37004 47811 29522 71435 71672 26136 07043 | 04927 47785 93278 92392 46546 24734 69185 | 75952 12644 04517 77435 83886 65294 60085 |
| G.3 | 06609 66228 | 86267 25517 | 78645 85128 |
| G.2 | 18790 | 03562 | 08392 |
| G.1 | 67381 | 85163 | 65284 |
| ĐB | 408151 | 625693 | 018189 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 9 | 6 | 5 |
| 1 | 1, 8 | 7 | 4, 7 |
| 2 | 2, 8 | 7 | 8 |
| 3 | 5, 6 | 4, 6 | 5 |
| 4 | 3, 7 | 6 | 4, 5 |
| 5 | 1 (giải đặc biệt) | 6, 8 | 2 |
| 6 | 2, 3, 7 | 6 | |
| 7 | 2 | 6, 8 | |
| 8 | 1, 4, 7, 9 | 5, 5, 9 | 4, 5, 6, 8, 9 (giải đặc biệt) |
| 9 | 0 | 2, 3 (giải đặc biệt) | 2, 3, 4, 4 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 34580 | 80 |
| Miền Nam | An Giang | 105489 | 89 |
| Bình Thuận | 596705 | 05 | |
| Tây Ninh | 039146 | 46 | |
| Miền Trung | Bình Định | 408151 | 51 |
| Quảng Bình | 625693 | 93 | |
| Quảng Trị | 018189 | 89 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 06/11/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 794521 |
| Ninh Thuận | 084040 | ||
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 |
| Miền | Kết quả ngày 19/04/2018 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 19/04/2018 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.