Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 09:29 25/04/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12QP 2QP 8QP |
| ĐB | 29568 |
| G.1 | 72177 |
| G.2 | 20992 18154 |
| G.3 | 91108 44422 67881 15419 93331 63137 |
| G.4 | 8049 7265 3568 7849 |
| G.5 | 1498 8072 5921 6753 1552 8851 |
| G.6 | 915 226 411 |
| G.7 | 53 00 68 25 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 8 | 0 | 0 |
| 1 | 1, 5, 9 | 1, 2, 3, 5, 8 | 1 |
| 2 | 1, 2, 5, 6 | 2, 5, 7, 9 | 2 |
| 3 | 1, 7 | 5, 5 | 3 |
| 4 | 9, 9 | 5 | 4 |
| 5 | 1, 2, 3, 3, 4 | 1, 2, 6 | 5 |
| 6 | 5, 8, 8, 8 | 2 | 6 |
| 7 | 2, 7 | 3, 7 | 7 |
| 8 | 1 | 0, 6, 6, 6, 9 | 8 |
| 9 | 2, 8 | 1, 4, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 08 | 0 | 00 |
| 1 | 11 15 19 | 1 | 11 21 31 51 81 |
| 2 | 21 22 25 26 | 2 | 22 52 72 92 |
| 3 | 31 37 | 3 | 53(2) |
| 4 | 49(2) | 4 | 54 |
| 5 | 51 52 53(2) 54 | 5 | 15 25 65 |
| 6 | 65 68(3) | 6 | 26 |
| 7 | 72 77 | 7 | 37 77 |
| 8 | 81 | 8 | 08 68(3) 98 |
| 9 | 92 98 | 9 | 19 49(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 08 |
| 1 | 11 15 19 |
| 2 | 21 22 25 26 |
| 3 | 31 37 |
| 4 | 49 ×2 |
| 5 | 51 52 53 ×2 54 |
| 6 | 65 68 ×3 |
| 7 | 72 77 |
| 8 | 81 |
| 9 | 92 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 27 | 90 | 45 |
| G.7 | 407 | 236 | 182 |
| G.6 | 1585 7581 8009 | 7396 6284 9798 | 6861 5380 8337 |
| G.5 | 3167 | 5714 | 8425 |
| G.4 | 07737 89661 23632 86226 86761 66631 81845 | 35833 11489 74864 94405 44904 03922 60448 | 42285 10791 92420 53043 23801 54460 21308 |
| G.3 | 24678 56703 | 36582 63988 | 87204 00888 |
| G.2 | 24453 | 91462 | 23533 |
| G.1 | 47027 | 57377 | 34753 |
| ĐB | 668230 | 549950 | 788097 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 7, 9 | 4, 5 | 1, 4, 8 |
| 1 | 4 | ||
| 2 | 6, 7, 7 | 2 | 0, 5 |
| 3 | 0, 1, 2, 7 | 3, 6 | 3, 7 |
| 4 | 5 | 8 | 3, 5 |
| 5 | 3 | 0 | 3 |
| 6 | 1, 1, 7 | 2, 4 | 0, 1 |
| 7 | 8 | 7 | |
| 8 | 1, 5 | 2, 4, 8, 9 | 0, 2, 5, 8 |
| 9 | 0, 6, 8 | 1, 7 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 97 | 86 |
| G.7 | 132 | 871 |
| G.6 | 6959 0368 0249 | 6257 0495 8937 |
| G.5 | 1637 | 3357 |
| G.4 | 24147 89373 50647 33095 82247 10348 15019 | 36836 95001 37169 89467 37304 36575 00044 |
| G.3 | 95804 73587 | 70799 79502 |
| G.2 | 58941 | 92937 |
| G.1 | 83879 | 81511 |
| ĐB | 688436 | 849946 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.