Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:41 22/04/2018
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 27 | 90 | 45 |
| G.7 | 407 | 236 | 182 |
| G.6 | 1585 7581 8009 | 7396 6284 9798 | 6861 5380 8337 |
| G.5 | 3167 | 5714 | 8425 |
| G.4 | 07737 89661 23632 86226 86761 66631 81845 | 35833 11489 74864 94405 44904 03922 60448 | 42285 10791 92420 53043 23801 54460 21308 |
| G.3 | 24678 56703 | 36582 63988 | 87204 00888 |
| G.2 | 24453 | 91462 | 23533 |
| G.1 | 47027 | 57377 | 34753 |
| ĐB | 668230 | 549950 | 788097 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 7, 9 | 4, 5 | 1, 4, 8 |
| 1 | 4 | ||
| 2 | 6, 7, 7 | 2 | 0, 5 |
| 3 | 0, 1, 2, 7 | 3, 6 | 3, 7 |
| 4 | 5 | 8 | 3, 5 |
| 5 | 3 | 0 | 3 |
| 6 | 1, 1, 7 | 2, 4 | 0, 1 |
| 7 | 8 | 7 | |
| 8 | 1, 5 | 2, 4, 8, 9 | 0, 2, 5, 8 |
| 9 | 0, 6, 8 | 1, 7 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 29568 | 68 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 668230 | 30 |
| Kiên Giang | 549950 | 50 | |
| Tiền Giang | 788097 | 97 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 688436 | 36 |
| Kon Tum | 849946 | 46 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 22/04/2018 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 22/04/2018 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.