Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:32 09/06/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3SE 9SE 5SE |
| ĐB | 54099 |
| G.1 | 15572 |
| G.2 | 54382 51227 |
| G.3 | 76336 33684 15730 04088 83004 19652 |
| G.4 | 8428 5445 8175 6291 |
| G.5 | 8907 4798 7371 5118 9201 4517 |
| G.6 | 573 762 187 |
| G.7 | 64 35 48 19 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 7 | 3 | 0 |
| 1 | 7, 8, 9 | 0, 7, 9 | 1 |
| 2 | 7, 8 | 5, 6, 7, 8 | 2 |
| 3 | 0, 5, 6 | 7 | 3 |
| 4 | 5, 8 | 0, 6, 8 | 4 |
| 5 | 2 | 3, 4, 7 | 5 |
| 6 | 2, 4 | 3 | 6 |
| 7 | 1, 2, 3, 5 | 0, 1, 2, 8 | 7 |
| 8 | 2, 4, 7, 8 | 1, 2, 4, 8, 9 | 8 |
| 9 | 1, 8, 9 | 1, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 04 07 | 0 | 30 |
| 1 | 17 18 19 | 1 | 01 71 91 |
| 2 | 27 28 | 2 | 52 62 72 82 |
| 3 | 30 35 36 | 3 | 73 |
| 4 | 45 48 | 4 | 04 64 84 |
| 5 | 52 | 5 | 35 45 75 |
| 6 | 62 64 | 6 | 36 |
| 7 | 71 72 73 75 | 7 | 07 17 27 87 |
| 8 | 82 84 87 88 | 8 | 18 28 48 88 98 |
| 9 | 91 98 99 | 9 | 19 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 04 07 |
| 1 | 17 18 19 |
| 2 | 27 28 |
| 3 | 30 35 36 |
| 4 | 45 48 |
| 5 | 52 |
| 6 | 62 64 |
| 7 | 71 72 73 75 |
| 8 | 82 84 87 88 |
| 9 | 91 98 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 06 | 11 | 71 | 69 |
| G.7 | 278 | 409 | 564 | 936 |
| G.6 | 7622 8083 4843 | 4816 0071 8315 | 5517 6941 8963 | 6898 8614 4318 |
| G.5 | 9029 | 8055 | 7739 | 2819 |
| G.4 | 58706 55635 31282 31719 76470 10901 92829 | 79836 66221 81241 40469 11712 77305 42965 | 74299 27626 19279 83502 43731 71542 84970 | 10681 21589 11063 73462 38191 14860 65543 |
| G.3 | 90626 99946 | 96282 12420 | 47059 84779 | 46566 67638 |
| G.2 | 28244 | 68549 | 80602 | 11277 |
| G.1 | 99465 | 38841 | 68243 | 06757 |
| ĐB | 539487 | 555710 | 056533 | 297752 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 6, 6 | 5, 9 | 2, 2 | |
| 1 | 9 | 0, 1, 2, 5, 6 | 7 | 4, 8, 9 |
| 2 | 2, 6, 9, 9 | 0, 1 | 6 | |
| 3 | 5 | 6 | 1, 3, 9 | 6, 8 |
| 4 | 3, 4, 6 | 1, 1, 9 | 1, 2, 3 | 3 |
| 5 | 5 | 9 | 2, 7 | |
| 6 | 5 | 5, 9 | 3, 4 | 0, 2, 3, 6, 9 |
| 7 | 0, 8 | 1 | 0, 1, 9, 9 | 7 |
| 8 | 2, 3, 7 | 2 | 1, 9 | |
| 9 | 9 | 1, 8 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 68 | 12 | 73 |
| G.7 | 789 | 189 | 007 |
| G.6 | 1500 7558 4248 | 1199 2674 4660 | 4455 6869 5068 |
| G.5 | 1333 | 6065 | 1008 |
| G.4 | 49957 43466 41621 57887 25890 71756 20704 | 43161 33079 95842 76461 18318 05789 54424 | 46987 01218 55845 34830 56553 91951 76064 |
| G.3 | 89829 75302 | 70904 08186 | 86957 18426 |
| G.2 | 40402 | 72933 | 74436 |
| G.1 | 70548 | 77986 | 99795 |
| ĐB | 244558 | 150959 | 998744 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 2, 4 | 4 | 7, 8 |
| 1 | 2, 8 | 8 | |
| 2 | 1, 9 | 4 | 6 |
| 3 | 3 | 3 | 0, 6 |
| 4 | 8, 8 | 2 | 4, 5 |
| 5 | 6, 7, 8, 8 | 9 | 1, 3, 5, 7 |
| 6 | 6, 8 | 0, 1, 1, 5 | 4, 8, 9 |
| 7 | 4, 9 | 3 | |
| 8 | 7, 9 | 6, 6, 9, 9 | 7 |
| 9 | 0 | 9 | 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.