Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:27 09/06/2018
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 68 | 12 | 73 |
| G.7 | 789 | 189 | 007 |
| G.6 | 1500 7558 4248 | 1199 2674 4660 | 4455 6869 5068 |
| G.5 | 1333 | 6065 | 1008 |
| G.4 | 49957 43466 41621 57887 25890 71756 20704 | 43161 33079 95842 76461 18318 05789 54424 | 46987 01218 55845 34830 56553 91951 76064 |
| G.3 | 89829 75302 | 70904 08186 | 86957 18426 |
| G.2 | 40402 | 72933 | 74436 |
| G.1 | 70548 | 77986 | 99795 |
| ĐB | 244558 | 150959 | 998744 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 2, 4 | 4 | 7, 8 |
| 1 | 2, 8 | 8 | |
| 2 | 1, 9 | 4 | 6 |
| 3 | 3 | 3 | 0, 6 |
| 4 | 8, 8 | 2 | 4, 5 |
| 5 | 6, 7, 8, 8 | 9 | 1, 3, 5, 7 |
| 6 | 6, 8 | 0, 1, 1, 5 | 4, 8, 9 |
| 7 | 4, 9 | 3 | |
| 8 | 7, 9 | 6, 6, 9, 9 | 7 |
| 9 | 0 | 9 | 5 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 54099 | 99 |
| Miền Nam | Bình Phước | 539487 | 87 |
| Hậu Giang | 555710 | 10 | |
| TP Hồ Chí Minh | 056533 | 33 | |
| Long An | 297752 | 52 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 244558 | 58 |
| Đắc Nông | 150959 | 59 | |
| Quảng Ngãi | 998744 | 44 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 09/06/2018 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 09/06/2018 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.