Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 29/07/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 6XR 11XR 3XR |
| ĐB | 69492 |
| G.1 | 88817 |
| G.2 | 28702 13720 |
| G.3 | 03588 36484 42466 42433 87586 94282 |
| G.4 | 8495 5161 6192 5157 |
| G.5 | 2139 6041 0231 3959 8693 1839 |
| G.6 | 680 759 492 |
| G.7 | 47 01 48 05 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 5 | 2, 8 | 0 |
| 1 | 7 | 0, 3, 4, 6 | 1 |
| 2 | 0 | 0, 8, 9, 9, 9 | 2 |
| 3 | 1, 3, 9, 9 | 3, 9 | 3 |
| 4 | 1, 7, 8 | 8 | 4 |
| 5 | 7, 9, 9 | 0, 9 | 5 |
| 6 | 1, 6 | 6, 8 | 6 |
| 7 | 1, 4, 5 | 7 | |
| 8 | 0, 2, 4, 6, 8 | 4, 8 | 8 |
| 9 | 2, 2, 2, 3, 5 | 3, 3, 5, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 02 05 | 0 | 20 80 |
| 1 | 17 | 1 | 01 31 41 61 |
| 2 | 20 | 2 | 02 82 92(3) |
| 3 | 31 33 39(2) | 3 | 33 93 |
| 4 | 41 47 48 | 4 | 84 |
| 5 | 57 59(2) | 5 | 05 95 |
| 6 | 61 66 | 6 | 66 86 |
| 7 | — | 7 | 17 47 57 |
| 8 | 80 82 84 86 88 | 8 | 48 88 |
| 9 | 92(3) 93 95 | 9 | 39(2) 59(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 05 |
| 1 | 17 |
| 2 | 20 |
| 3 | 31 33 39 ×2 |
| 4 | 41 47 48 |
| 5 | 57 59 ×2 |
| 6 | 61 66 |
| 7 | — |
| 8 | 80 82 84 86 88 |
| 9 | 92 ×3 93 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 92 | 00 | 79 |
| G.7 | 552 | 777 | 863 |
| G.6 | 6952 9847 1490 | 2464 3553 7374 | 0766 5509 2465 |
| G.5 | 6472 | 6319 | 0452 |
| G.4 | 69527 80145 83445 30038 01149 78952 13799 | 63285 72373 93023 76743 17053 52218 24276 | 51895 43679 89741 80088 35952 51625 53760 |
| G.3 | 65441 01761 | 13342 68805 | 14959 72120 |
| G.2 | 62612 | 65078 | 78375 |
| G.1 | 74459 | 72005 | 06916 |
| ĐB | 553971 | 993654 | 979393 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 5, 5 | 9 | |
| 1 | 2 | 8, 9 | 6 |
| 2 | 7 | 3 | 0, 5 |
| 3 | 8 | ||
| 4 | 1, 5, 5, 7, 9 | 2, 3 | 1 |
| 5 | 2, 2, 2, 9 | 3, 3, 4 | 2, 2, 9 |
| 6 | 1 | 4 | 0, 3, 5, 6 |
| 7 | 1, 2 | 3, 4, 6, 7, 8 | 5, 9, 9 |
| 8 | 5 | 8 | |
| 9 | 0, 2, 9 | 3, 5 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 52 | 29 |
| G.7 | 123 | 331 |
| G.6 | 0759 3583 0437 | 6586 0607 8113 |
| G.5 | 3115 | 6074 |
| G.4 | 20784 86299 11641 99052 56061 21403 00885 | 39542 36332 68240 57190 27080 68055 82269 |
| G.3 | 39812 78426 | 07237 67047 |
| G.2 | 58933 | 81259 |
| G.1 | 88291 | 03753 |
| ĐB | 533377 | 368878 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.