Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:39 29/07/2018
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 92 | 00 | 79 |
| G.7 | 552 | 777 | 863 |
| G.6 | 6952 9847 1490 | 2464 3553 7374 | 0766 5509 2465 |
| G.5 | 6472 | 6319 | 0452 |
| G.4 | 69527 80145 83445 30038 01149 78952 13799 | 63285 72373 93023 76743 17053 52218 24276 | 51895 43679 89741 80088 35952 51625 53760 |
| G.3 | 65441 01761 | 13342 68805 | 14959 72120 |
| G.2 | 62612 | 65078 | 78375 |
| G.1 | 74459 | 72005 | 06916 |
| ĐB | 553971 | 993654 | 979393 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 5, 5 | 9 | |
| 1 | 2 | 8, 9 | 6 |
| 2 | 7 | 3 | 0, 5 |
| 3 | 8 | ||
| 4 | 1, 5, 5, 7, 9 | 2, 3 | 1 |
| 5 | 2, 2, 2, 9 | 3, 3, 4 | 2, 2, 9 |
| 6 | 1 | 4 | 0, 3, 5, 6 |
| 7 | 1, 2 | 3, 4, 6, 7, 8 | 5, 9, 9 |
| 8 | 5 | 8 | |
| 9 | 0, 2, 9 | 3, 5 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 69492 | 92 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 553971 | 71 |
| Kiên Giang | 993654 | 54 | |
| Tiền Giang | 979393 | 93 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 533377 | 77 |
| Kon Tum | 368878 | 78 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 29/07/2018 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 29/07/2018 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.