Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 13/08/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 9YZ 14YZ 13YZ |
| ĐB | 62149 |
| G.1 | 81906 |
| G.2 | 01726 77637 |
| G.3 | 67925 18847 99895 73784 16954 31583 |
| G.4 | 3729 4465 1824 3786 |
| G.5 | 2496 3302 2442 8681 2901 2516 |
| G.6 | 784 912 501 |
| G.7 | 00 02 67 38 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 1, 2, 2, 6 | 0 | 0 |
| 1 | 2, 6 | 0, 0, 8 | 1 |
| 2 | 4, 5, 6, 9 | 0, 0, 1, 4 | 2 |
| 3 | 7, 8 | 8 | 3 |
| 4 | 2, 7, 9 | 2, 5, 8, 8 | 4 |
| 5 | 4 | 2, 6, 9 | 5 |
| 6 | 5, 7 | 0, 1, 2, 8, 9 | 6 |
| 7 | 3, 4, 6 | 7 | |
| 8 | 1, 3, 4, 4, 6 | 3 | 8 |
| 9 | 5, 6 | 2, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01(2) 02(2) 06 | 0 | 00 |
| 1 | 12 16 | 1 | 01(2) 81 |
| 2 | 24 25 26 29 | 2 | 02(2) 12 42 |
| 3 | 37 38 | 3 | 83 |
| 4 | 42 47 49 | 4 | 24 54 84(2) |
| 5 | 54 | 5 | 25 65 95 |
| 6 | 65 67 | 6 | 06 16 26 86 96 |
| 7 | — | 7 | 37 47 67 |
| 8 | 81 83 84(2) 86 | 8 | 38 |
| 9 | 95 96 | 9 | 29 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 ×2 02 ×2 06 |
| 1 | 12 16 |
| 2 | 24 25 26 29 |
| 3 | 37 38 |
| 4 | 42 47 49 |
| 5 | 54 |
| 6 | 65 67 |
| 7 | — |
| 8 | 81 83 84 ×2 86 |
| 9 | 95 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 11 | 92 | 52 |
| G.7 | 865 | 541 | 703 |
| G.6 | 7934 3914 8861 | 7739 5236 2389 | 1053 8385 8394 |
| G.5 | 5007 | 3247 | 9636 |
| G.4 | 65198 06491 54825 93739 98171 59644 97363 | 75744 72425 66074 00830 80189 94761 90921 | 31805 07248 09330 31810 17625 87604 00636 |
| G.3 | 42646 06356 | 34965 96620 | 67668 37079 |
| G.2 | 44975 | 00514 | 44094 |
| G.1 | 47077 | 70745 | 64334 |
| ĐB | 684454 | 073408 | 530867 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 8 | 3, 4, 5 |
| 1 | 1, 4 | 4 | 0 |
| 2 | 5 | 0, 1, 5 | 5 |
| 3 | 4, 9 | 0, 6, 9 | 0, 4, 6, 6 |
| 4 | 4, 6 | 1, 4, 5, 7 | 8 |
| 5 | 4, 6 | 2, 3 | |
| 6 | 1, 3, 5 | 1, 5 | 7, 8 |
| 7 | 1, 5, 7 | 4 | 9 |
| 8 | 9, 9 | 5 | |
| 9 | 1, 8 | 2 | 4, 4 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 26 | 51 |
| G.7 | 689 | 378 |
| G.6 | 2964 3577 9123 | 1400 3360 5811 |
| G.5 | 3039 | 1695 |
| G.4 | 09903 60854 35362 27523 66386 23740 12361 | 53469 87427 03468 61252 86855 40007 43787 |
| G.3 | 94781 11148 | 53228 30703 |
| G.2 | 67674 | 42556 |
| G.1 | 31017 | 11764 |
| ĐB | 273318 | 608452 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 3 | 0, 3, 7 |
| 1 | 7, 8 | 1 |
| 2 | 3, 3, 6 | 7, 8 |
| 3 | 9 | |
| 4 | 0, 8 | |
| 5 | 4 | 1, 2, 2, 5, 6 |
| 6 | 1, 2, 4 | 0, 4, 8, 9 |
| 7 | 4, 7 | 8 |
| 8 | 1, 6, 9 | 7 |
| 9 | 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.