Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:35 13/08/2018
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 11 | 92 | 52 |
| G.7 | 865 | 541 | 703 |
| G.6 | 7934 3914 8861 | 7739 5236 2389 | 1053 8385 8394 |
| G.5 | 5007 | 3247 | 9636 |
| G.4 | 65198 06491 54825 93739 98171 59644 97363 | 75744 72425 66074 00830 80189 94761 90921 | 31805 07248 09330 31810 17625 87604 00636 |
| G.3 | 42646 06356 | 34965 96620 | 67668 37079 |
| G.2 | 44975 | 00514 | 44094 |
| G.1 | 47077 | 70745 | 64334 |
| ĐB | 684454 | 073408 | 530867 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 8 | 3, 4, 5 |
| 1 | 1, 4 | 4 | 0 |
| 2 | 5 | 0, 1, 5 | 5 |
| 3 | 4, 9 | 0, 6, 9 | 0, 4, 6, 6 |
| 4 | 4, 6 | 1, 4, 5, 7 | 8 |
| 5 | 4, 6 | 2, 3 | |
| 6 | 1, 3, 5 | 1, 5 | 7, 8 |
| 7 | 1, 5, 7 | 4 | 9 |
| 8 | 9, 9 | 5 | |
| 9 | 1, 8 | 2 | 4, 4 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 62149 | 49 |
| Miền Nam | Cà Mau | 684454 | 54 |
| Đồng Tháp | 073408 | 08 | |
| TP Hồ Chí Minh | 530867 | 67 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 273318 | 18 |
| Thừa Thiên Huế | 608452 | 52 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 13/08/2018 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 13/08/2018 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.