Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 11:59 28/08/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 10YG 10YG 11YG |
| ĐB | 85081 |
| G.1 | 60157 |
| G.2 | 13104 05763 |
| G.3 | 64150 59489 82216 26825 59445 25463 |
| G.4 | 1987 4935 2161 4149 |
| G.5 | 7667 3294 6857 1967 4679 3000 |
| G.6 | 714 184 456 |
| G.7 | 37 03 86 40 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 4 | 0, 4, 5 | 0 |
| 1 | 4, 6 | 6, 8 | 1 |
| 2 | 5 | 2 | |
| 3 | 5, 7 | 0, 6, 6 | 3 |
| 4 | 0, 5, 9 | 0, 1, 8, 9 | 4 |
| 5 | 0, 6, 7, 7 | 2, 3, 4 | 5 |
| 6 | 1, 3, 3, 7, 7 | 1, 5, 8 | 6 |
| 7 | 9 | 3, 5, 5, 6, 6, 8 | 7 |
| 8 | 1, 4, 6, 7, 9 | 8 | |
| 9 | 4 | 4, 7, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 03 04 | 0 | 00 40 50 |
| 1 | 14 16 | 1 | 61 81 |
| 2 | 25 | 2 | — |
| 3 | 35 37 | 3 | 03 63(2) |
| 4 | 40 45 49 | 4 | 04 14 84 94 |
| 5 | 50 56 57(2) | 5 | 25 35 45 |
| 6 | 61 63(2) 67(2) | 6 | 16 56 86 |
| 7 | 79 | 7 | 37 57(2) 67(2) 87 |
| 8 | 81 84 86 87 89 | 8 | — |
| 9 | 94 | 9 | 49 79 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 04 |
| 1 | 14 16 |
| 2 | 25 |
| 3 | 35 37 |
| 4 | 40 45 49 |
| 5 | 50 56 57 ×2 |
| 6 | 61 63 ×2 67 ×2 |
| 7 | 79 |
| 8 | 81 84 86 87 89 |
| 9 | 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 72 | 38 | 83 |
| G.7 | 136 | 860 | 063 |
| G.6 | 5685 5404 3716 | 3280 5853 2187 | 9541 9841 5716 |
| G.5 | 5792 | 6955 | 0227 |
| G.4 | 22363 25762 78429 07045 32718 92387 97065 | 27747 56635 94783 35590 75077 98822 80561 | 79003 05003 55792 58978 98439 32624 58338 |
| G.3 | 07198 64514 | 40348 92032 | 58562 41668 |
| G.2 | 61352 | 06393 | 00075 |
| G.1 | 84714 | 56338 | 73779 |
| ĐB | 224963 | 075843 | 599769 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 3, 3 | |
| 1 | 4, 4, 6, 8 | 6 | |
| 2 | 9 | 2 | 4, 7 |
| 3 | 6 | 2, 5, 8, 8 | 8, 9 |
| 4 | 5 | 3, 7, 8 | 1, 1 |
| 5 | 2 | 3, 5 | |
| 6 | 2, 3, 3, 5 | 0, 1 | 2, 3, 8, 9 |
| 7 | 2 | 7 | 5, 8, 9 |
| 8 | 5, 7 | 0, 3, 7 | 3 |
| 9 | 2, 8 | 0, 3 | 2 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 92 | 89 |
| G.7 | 023 | 280 |
| G.6 | 2629 8677 1461 | 1860 4178 6008 |
| G.5 | 7038 | 6958 |
| G.4 | 03590 86598 80582 39027 38315 40369 68217 | 64631 24168 95578 26372 78163 37260 20138 |
| G.3 | 95574 82894 | 00023 05820 |
| G.2 | 51739 | 62457 |
| G.1 | 18774 | 68324 |
| ĐB | 500272 | 333258 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.