Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:40 26/08/2018
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 72 | 38 | 83 |
| G.7 | 136 | 860 | 063 |
| G.6 | 5685 5404 3716 | 3280 5853 2187 | 9541 9841 5716 |
| G.5 | 5792 | 6955 | 0227 |
| G.4 | 22363 25762 78429 07045 32718 92387 97065 | 27747 56635 94783 35590 75077 98822 80561 | 79003 05003 55792 58978 98439 32624 58338 |
| G.3 | 07198 64514 | 40348 92032 | 58562 41668 |
| G.2 | 61352 | 06393 | 00075 |
| G.1 | 84714 | 56338 | 73779 |
| ĐB | 224963 | 075843 | 599769 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 3, 3 | |
| 1 | 4, 4, 6, 8 | 6 | |
| 2 | 9 | 2 | 4, 7 |
| 3 | 6 | 2, 5, 8, 8 | 8, 9 |
| 4 | 5 | 3, 7, 8 | 1, 1 |
| 5 | 2 | 3, 5 | |
| 6 | 2, 3, 3, 5 | 0, 1 | 2, 3, 8, 9 |
| 7 | 2 | 7 | 5, 8, 9 |
| 8 | 5, 7 | 0, 3, 7 | 3 |
| 9 | 2, 8 | 0, 3 | 2 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 85081 | 81 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 224963 | 63 |
| Kiên Giang | 075843 | 43 | |
| Tiền Giang | 599769 | 69 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 500272 | 72 |
| Kon Tum | 333258 | 58 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 26/08/2018 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 26/08/2018 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.