Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 15/12/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2ES 6ES 10ES |
| ĐB | 22750 |
| G.1 | 77177 |
| G.2 | 83135 42496 |
| G.3 | 05354 71980 42609 86089 47159 11552 |
| G.4 | 9448 5778 5874 6283 |
| G.5 | 7420 0214 0200 9230 2931 3741 |
| G.6 | 728 712 281 |
| G.7 | 71 55 06 03 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 6, 9 | 0, 2, 3, 5, 8 | 0 |
| 1 | 2, 4 | 3, 4, 7, 8 | 1 |
| 2 | 0, 8 | 1, 5 | 2 |
| 3 | 0, 1, 5 | 0, 8 | 3 |
| 4 | 1, 8 | 1, 5, 7 | 4 |
| 5 | 0, 2, 4, 5, 9 | 3, 5 | 5 |
| 6 | 0, 9 | 6 | |
| 7 | 1, 4, 7, 8 | 7 | 7 |
| 8 | 0, 1, 3, 9 | 2, 4, 7 | 8 |
| 9 | 6 | 0, 5, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 03 06 09 | 0 | 00 20 30 50 80 |
| 1 | 12 14 | 1 | 31 41 71 81 |
| 2 | 20 28 | 2 | 12 52 |
| 3 | 30 31 35 | 3 | 03 83 |
| 4 | 41 48 | 4 | 14 54 74 |
| 5 | 50 52 54 55 59 | 5 | 35 55 |
| 6 | — | 6 | 06 96 |
| 7 | 71 74 77 78 | 7 | 77 |
| 8 | 80 81 83 89 | 8 | 28 48 78 |
| 9 | 96 | 9 | 09 59 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 06 09 |
| 1 | 12 14 |
| 2 | 20 28 |
| 3 | 30 31 35 |
| 4 | 41 48 |
| 5 | 50 52 54 55 59 |
| 6 | — |
| 7 | 71 74 77 78 |
| 8 | 80 81 83 89 |
| 9 | 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 53 | 58 | 49 | 66 |
| G.7 | 554 | 950 | 461 | 092 |
| G.6 | 6546 1898 7738 | 1654 0654 7030 | 9131 6248 5253 | 5619 6411 8200 |
| G.5 | 6474 | 0535 | 4792 | 9748 |
| G.4 | 96430 17810 57765 71454 33190 38080 78705 | 64605 76321 71640 03405 09552 78039 95136 | 21743 55440 88890 71438 72818 30760 82063 | 64388 70051 99469 34162 08204 57364 54349 |
| G.3 | 70524 91177 | 29342 73172 | 00779 30753 | 55309 93666 |
| G.2 | 06457 | 80029 | 56158 | 11252 |
| G.1 | 35813 | 11717 | 61292 | 65061 |
| ĐB | 564319 | 340341 | 381459 | 204455 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 5, 5 | 0, 4, 9 | |
| 1 | 0, 3, 9 | 7 | 8 | 1, 9 |
| 2 | 4 | 1, 9 | ||
| 3 | 0, 8 | 0, 5, 6, 9 | 1, 8 | |
| 4 | 6 | 0, 1, 2 | 0, 3, 8, 9 | 8, 9 |
| 5 | 3, 4, 4, 7 | 0, 2, 4, 4, 8 | 3, 3, 8, 9 | 1, 2, 5 |
| 6 | 5 | 0, 1, 3 | 1, 2, 4, 6, 6, 9 | |
| 7 | 4, 7 | 2 | 9 | |
| 8 | 0 | 8 | ||
| 9 | 0, 8 | 0, 2, 2 | 2 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 15 | 86 | 90 |
| G.7 | 667 | 398 | 873 |
| G.6 | 3815 5905 3583 | 0888 2953 5777 | 1536 7825 3846 |
| G.5 | 2469 | 7211 | 9187 |
| G.4 | 83827 39673 52709 56619 39044 14962 79442 | 69657 49873 25286 89154 05070 42772 39526 | 98393 02572 21850 15577 05818 12292 47138 |
| G.3 | 56915 78211 | 28092 36975 | 65883 75663 |
| G.2 | 21733 | 59467 | 83169 |
| G.1 | 98261 | 46963 | 83906 |
| ĐB | 987218 | 591802 | 995141 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 9 | 2 | 6 |
| 1 | 1, 5, 5, 5, 8, 9 | 1 | 8 |
| 2 | 7 | 6 | 5 |
| 3 | 3 | 6, 8 | |
| 4 | 2, 4 | 1, 6 | |
| 5 | 3, 4, 7 | 0 | |
| 6 | 1, 2, 7, 9 | 3, 7 | 3, 9 |
| 7 | 3 | 0, 2, 3, 5, 7 | 2, 3, 7 |
| 8 | 3 | 6, 6, 8 | 3, 7 |
| 9 | 2, 8 | 0, 2, 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.