Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:37 15/12/2018
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 53 | 58 | 49 | 66 |
| G.7 | 554 | 950 | 461 | 092 |
| G.6 | 6546 1898 7738 | 1654 0654 7030 | 9131 6248 5253 | 5619 6411 8200 |
| G.5 | 6474 | 0535 | 4792 | 9748 |
| G.4 | 96430 17810 57765 71454 33190 38080 78705 | 64605 76321 71640 03405 09552 78039 95136 | 21743 55440 88890 71438 72818 30760 82063 | 64388 70051 99469 34162 08204 57364 54349 |
| G.3 | 70524 91177 | 29342 73172 | 00779 30753 | 55309 93666 |
| G.2 | 06457 | 80029 | 56158 | 11252 |
| G.1 | 35813 | 11717 | 61292 | 65061 |
| ĐB | 564319 | 340341 | 381459 | 204455 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 5, 5 | 0, 4, 9 | |
| 1 | 0, 3, 9 | 7 | 8 | 1, 9 |
| 2 | 4 | 1, 9 | ||
| 3 | 0, 8 | 0, 5, 6, 9 | 1, 8 | |
| 4 | 6 | 0, 1, 2 | 0, 3, 8, 9 | 8, 9 |
| 5 | 3, 4, 4, 7 | 0, 2, 4, 4, 8 | 3, 3, 8, 9 | 1, 2, 5 |
| 6 | 5 | 0, 1, 3 | 1, 2, 4, 6, 6, 9 | |
| 7 | 4, 7 | 2 | 9 | |
| 8 | 0 | 8 | ||
| 9 | 0, 8 | 0, 2, 2 | 2 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 22750 | 50 |
| Miền Nam | Bình Phước | 564319 | 19 |
| Hậu Giang | 340341 | 41 | |
| TP Hồ Chí Minh | 381459 | 59 | |
| Long An | 204455 | 55 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 987218 | 18 |
| Đắc Nông | 591802 | 02 | |
| Quảng Ngãi | 995141 | 41 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 15/12/2018 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 15/12/2018 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.