Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 22/12/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 8FH 13FH 11FH |
| ĐB | 54691 |
| G.1 | 17119 |
| G.2 | 78543 14986 |
| G.3 | 05834 70270 45686 60949 92208 03756 |
| G.4 | 0808 7381 0371 0211 |
| G.5 | 1890 5792 3023 1789 8718 3348 |
| G.6 | 909 044 648 |
| G.7 | 42 52 69 65 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8, 8, 9 | 7, 9 | 0 |
| 1 | 1, 8, 9 | 1, 7, 8, 9 | 1 |
| 2 | 3 | 4, 5, 9 | 2 |
| 3 | 4 | 2, 4 | 3 |
| 4 | 2, 3, 4, 8, 8, 9 | 3, 4 | 4 |
| 5 | 2, 6 | 6 | 5 |
| 6 | 5, 9 | 5, 8, 8 | 6 |
| 7 | 0, 1 | 7 | |
| 8 | 1, 6, 6, 9 | 0, 0, 1, 4, 4 | 8 |
| 9 | 0, 1, 2 | 0, 1, 4, 6, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 08(2) 09 | 0 | 70 90 |
| 1 | 11 18 19 | 1 | 11 71 81 91 |
| 2 | 23 | 2 | 42 52 92 |
| 3 | 34 | 3 | 23 43 |
| 4 | 42 43 44 48(2) 49 | 4 | 34 44 |
| 5 | 52 56 | 5 | 65 |
| 6 | 65 69 | 6 | 56 86(2) |
| 7 | 70 71 | 7 | — |
| 8 | 81 86(2) 89 | 8 | 08(2) 18 48(2) |
| 9 | 90 91 92 | 9 | 09 19 49 69 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 08 ×2 09 |
| 1 | 11 18 19 |
| 2 | 23 |
| 3 | 34 |
| 4 | 42 43 44 48 ×2 49 |
| 5 | 52 56 |
| 6 | 65 69 |
| 7 | 70 71 |
| 8 | 81 86 ×2 89 |
| 9 | 90 91 92 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 24 | 10 | 68 | 32 |
| G.7 | 321 | 541 | 798 | 223 |
| G.6 | 8657 6256 2483 | 9323 3051 4490 | 4380 8321 9505 | 9899 4374 1385 |
| G.5 | 1429 | 2506 | 4193 | 9444 |
| G.4 | 30647 92214 17249 19236 07919 74350 67269 | 60670 85883 60827 18556 61435 00553 92779 | 84941 25884 68817 86147 06804 82278 96067 | 01186 44285 96004 13847 89084 36209 95774 |
| G.3 | 84428 72576 | 98155 69705 | 97330 56601 | 67683 40981 |
| G.2 | 54171 | 27401 | 55477 | 52007 |
| G.1 | 97592 | 12215 | 31382 | 44089 |
| ĐB | 330561 | 345768 | 145169 | 501714 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5, 6 | 1, 4, 5 | 4, 7, 9 | |
| 1 | 4, 9 | 0, 5 | 7 | 4 |
| 2 | 1, 4, 8, 9 | 3, 7 | 1 | 3 |
| 3 | 6 | 5 | 0 | 2 |
| 4 | 7, 9 | 1 | 1, 7 | 4, 7 |
| 5 | 0, 6, 7 | 1, 3, 5, 6 | ||
| 6 | 1, 9 | 8 | 7, 8, 9 | |
| 7 | 1, 6 | 0, 9 | 7, 8 | 4, 4 |
| 8 | 3 | 3 | 0, 2, 4 | 1, 3, 4, 5, 5, 6, 9 |
| 9 | 2 | 0 | 3, 8 | 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 32 | 86 | 13 |
| G.7 | 438 | 307 | 967 |
| G.6 | 5169 2733 4949 | 5824 8704 9886 | 9884 0806 6854 |
| G.5 | 0687 | 9889 | 0218 |
| G.4 | 56781 92797 95746 36593 58822 77642 97623 | 62665 83639 97632 25972 71989 39511 76380 | 21051 94804 41153 66654 79258 18467 82038 |
| G.3 | 89499 45966 | 37784 26252 | 21304 14094 |
| G.2 | 43351 | 92234 | 50419 |
| G.1 | 23678 | 51374 | 86422 |
| ĐB | 751693 | 641696 | 498190 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 7 | 4, 4, 6 | |
| 1 | 1 | 3, 8, 9 | |
| 2 | 2, 3 | 4 | 2 |
| 3 | 2, 3, 8 | 2, 4, 9 | 8 |
| 4 | 2, 6, 9 | ||
| 5 | 1 | 2 | 1, 3, 4, 4, 8 |
| 6 | 6, 9 | 5 | 7, 7 |
| 7 | 8 | 2, 4 | |
| 8 | 1, 7 | 0, 4, 6, 6, 9, 9 | 4 |
| 9 | 3, 3, 7, 9 | 6 | 0, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.