Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:28 22/12/2018
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 32 | 86 | 13 |
| G.7 | 438 | 307 | 967 |
| G.6 | 5169 2733 4949 | 5824 8704 9886 | 9884 0806 6854 |
| G.5 | 0687 | 9889 | 0218 |
| G.4 | 56781 92797 95746 36593 58822 77642 97623 | 62665 83639 97632 25972 71989 39511 76380 | 21051 94804 41153 66654 79258 18467 82038 |
| G.3 | 89499 45966 | 37784 26252 | 21304 14094 |
| G.2 | 43351 | 92234 | 50419 |
| G.1 | 23678 | 51374 | 86422 |
| ĐB | 751693 | 641696 | 498190 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 7 | 4, 4, 6 | |
| 1 | 1 | 3, 8, 9 | |
| 2 | 2, 3 | 4 | 2 |
| 3 | 2, 3, 8 | 2, 4, 9 | 8 |
| 4 | 2, 6, 9 | ||
| 5 | 1 | 2 | 1, 3, 4, 4, 8 |
| 6 | 6, 9 | 5 | 7, 7 |
| 7 | 8 | 2, 4 | |
| 8 | 1, 7 | 0, 4, 6, 6, 9, 9 | 4 |
| 9 | 3, 3, 7, 9 | 6 | 0, 4 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 54691 | 91 |
| Miền Nam | Bình Phước | 330561 | 61 |
| Hậu Giang | 345768 | 68 | |
| TP Hồ Chí Minh | 145169 | 69 | |
| Long An | 501714 | 14 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 751693 | 93 |
| Đắc Nông | 641696 | 96 | |
| Quảng Ngãi | 498190 | 90 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 22/12/2018 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 22/12/2018 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.