Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 21/01/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 9HK 8HK 14HK |
| ĐB | 00962 |
| G.1 | 78214 |
| G.2 | 99820 58589 |
| G.3 | 51343 56552 49873 87235 72705 12629 |
| G.4 | 5985 4297 6393 2227 |
| G.5 | 0453 9542 1617 4281 6858 9617 |
| G.6 | 838 293 287 |
| G.7 | 69 39 97 78 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 2 | 0 |
| 1 | 4, 7, 7 | 8 | 1 |
| 2 | 0, 7, 9 | 4, 5, 6 (giải đặc biệt) | 2 |
| 3 | 5, 8, 9 | 4, 5, 7, 9, 9 | 3 |
| 4 | 2, 3 | 1 | 4 |
| 5 | 2, 3, 8 | 0, 3, 8 | 5 |
| 6 | 2 (giải đặc biệt), 9 | 6 | |
| 7 | 3, 8 | 1, 1, 2, 8, 9, 9 | 7 |
| 8 | 1, 5, 7, 9 | 3, 5, 7 | 8 |
| 9 | 3, 3, 7, 7 | 2, 3, 6, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 | 62477 06-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 25 |
| 15 | 15 |
| 21 | 11 |
| 38 | 11 |
| 66 | 10 |
| 39 | 9 |
| 41 | 9 |
| 58 | 9 |
| 61 | 9 |
| 68 | 9 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 06 | 12 |
| 37 | 12 |
| 75 | 12 |
| 59 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
| 16 | 10 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 97 | 35 | 20 |
| G.7 | 760 | 058 | 941 |
| G.6 | 3734 4041 3019 | 7120 8850 2285 | 0019 4510 0806 |
| G.5 | 2408 | 8022 | 5511 |
| G.4 | 76793 53548 17920 40720 48871 59351 42009 | 63241 01423 23471 55166 57203 23791 81580 | 02914 36184 87115 46224 03690 30810 48849 |
| G.3 | 96720 37708 | 84013 86209 | 34340 20720 |
| G.2 | 74978 | 94348 | 58564 |
| G.1 | 13306 | 31579 | 88841 |
| ĐB | 779724 | 026677 | 194963 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 8, 8, 9 | 3, 9 | 6 |
| 1 | 9 | 3 | 0, 0, 1, 4, 5, 9 |
| 2 | 0, 0, 0, 4 (giải đặc biệt) | 0, 2, 3 | 0, 0, 4 |
| 3 | 4 | 5 | |
| 4 | 1, 8 | 1, 8 | 0, 1, 1, 9 |
| 5 | 1 | 0, 8 | |
| 6 | 0 | 6 | 3 (giải đặc biệt), 4 |
| 7 | 1, 8 | 1, 7 (giải đặc biệt), 9 | |
| 8 | 0, 5 | 4 | |
| 9 | 3, 7 | 1 | 0 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 24 | 21 |
| G.7 | 457 | 517 |
| G.6 | 5087 0379 3685 | 5397 3183 2849 |
| G.5 | 2525 | 9641 |
| G.4 | 53945 43672 18600 77378 02107 84477 75978 | 82138 12076 38304 88981 33897 57311 71479 |
| G.3 | 10304 95842 | 86649 51545 |
| G.2 | 73219 | 09612 |
| G.1 | 95038 | 29697 |
| ĐB | 773108 | 967790 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 0, 4, 7, 8 (giải đặc biệt) | 4 |
| 1 | 9 | 1, 2, 7 |
| 2 | 4, 5 | 1 |
| 3 | 8 | 8 |
| 4 | 2, 5 | 1, 5, 9, 9 |
| 5 | 7 | |
| 6 | ||
| 7 | 2, 7, 8, 8, 9 | 6, 9 |
| 8 | 5, 7 | 1, 3 |
| 9 | 0 (giải đặc biệt), 7, 7, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 06/11/2026 |
01
10
37
38
39
45
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 06/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
962
391
Giải nhì:
752
667
631
564
Giải ba:
559
207
819
866
222
900
Khuyến khích:
238
068
874
470
884
246
338
909
|
| Điện toán 123 | 06/11/2026 |
4
25
131
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 06/11/2026 |
6287
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.