Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:36 21/01/2019
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 97 | 35 | 20 |
| G.7 | 760 | 058 | 941 |
| G.6 | 3734 4041 3019 | 7120 8850 2285 | 0019 4510 0806 |
| G.5 | 2408 | 8022 | 5511 |
| G.4 | 76793 53548 17920 40720 48871 59351 42009 | 63241 01423 23471 55166 57203 23791 81580 | 02914 36184 87115 46224 03690 30810 48849 |
| G.3 | 96720 37708 | 84013 86209 | 34340 20720 |
| G.2 | 74978 | 94348 | 58564 |
| G.1 | 13306 | 31579 | 88841 |
| ĐB | 779724 | 026677 | 194963 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 8, 8, 9 | 3, 9 | 6 |
| 1 | 9 | 3 | 0, 0, 1, 4, 5, 9 |
| 2 | 0, 0, 0, 4 (giải đặc biệt) | 0, 2, 3 | 0, 0, 4 |
| 3 | 4 | 5 | |
| 4 | 1, 8 | 1, 8 | 0, 1, 1, 9 |
| 5 | 1 | 0, 8 | |
| 6 | 0 | 6 | 3 (giải đặc biệt), 4 |
| 7 | 1, 8 | 1, 7 (giải đặc biệt), 9 | |
| 8 | 0, 5 | 4 | |
| 9 | 3, 7 | 1 | 0 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 00962 | 62 |
| Miền Nam | Cà Mau | 779724 | 24 |
| Đồng Tháp | 026677 | 77 | |
| TP Hồ Chí Minh | 194963 | 63 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 773108 | 08 |
| Thừa Thiên Huế | 967790 | 90 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 21/01/2019 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 21/01/2019 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.